Banner

Thursday, January 15, 2026

 Tăng Hiến Chí 

Khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế – Luật, ĐHQG–HCM


Tổng quan

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng phát triển, theo đó các quan hệ hợp đồng càng trở nên phức tạp hơn bao giờ hết, đòi hỏi những công cụ pháp lý linh hoạt và hiệu quả để quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi các bên. Một trong những điều khoản hữu ích và hiệu quả, được thừa nhận rộng rãi ở cả hệ thống pháp luật Anh – Mỹ và hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa, đó là điều khoản thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính (gọi là Liquidated Damages). Đây là một thỏa thuận được các bên ấn định trước trong hợp đồng, quy định một khoản tiền cụ thể và xác định được mà bên vi phạm sẽ phải trả cho bên bị vi phạm nếu không thực hiện đúng, đủ một hoặc một số nghĩa vụ nhất định. (Hobbs, V. 2016) Tuy rằng phổ biến và được thỏa thuận nhiều trong hợp đồng, nhưng cách hiểu và cách áp dụng điều khoản này vẫn còn thiếu sự đồng nhất, thể hiện sự khác biệt sâu sắc trong tư duy pháp lý giữa các hệ thống pháp luật trên thế giới.

Bản chất và mục đích của điều khoản thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính giữa hệ thống pháp luật Anh – Mỹ và hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa

Bản chất cốt lõi của việc ước tính nằm ở sự dự liệu và định lượng hóa trước những tổn thất, mất mát có thể xảy ra trong tương lai. Chính vì thế, thay vì phải chờ đến khi hành vi vi phạm xảy ra mới tiến hành một quy trình phức tạp để xác định thiệt hại và yêu cầu bồi thường, thì các bên đã chủ động đàm phán cũng như thống nhất một con số bồi thường ngay từ giai đoạn soạn thảo hợp đồng. Điểm đặc biệt này đã tạo ra sự khác biệt cơ bản so với điều khoản bồi thường thiệt hại thông thường, bên bị vi phạm không phải gánh vác nghĩa vụ chứng minh ba căn cứ cốt lõi: (i) có hành vi vi phạm hợp đồng, (ii) có thiệt hại thực tế xảy ra, và (iii) có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại đó. Ngược lại với các nguyên tắc yêu cầu bồi thường thiệt hại thông thường, với điều khoản bồi thường thiệt hại ước tính, bên yêu cầu bồi thường không có nghĩa vụ phải chứng minh thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại đó, bởi lẽ việc này trong nhiều trường hợp là vô cùng khó khăn hoặc thậm chí là bất khả thi. Do vậy, mục đích cốt lõi của điều khoản này là để bù đắp, đền bù cho những mất mát, tổn thất mà bên bị vi phạm phải gánh chịu, chứ không nhằm mục đích răn đe, trừng phạt bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. (Quang, T. 2021)

Sự khác biệt trong quan điểm về bản chất và mục đích này cũng chính là lằn ranh phân định rạch ròi cách tiếp cận giữa hệ thống pháp luật Anh – Mỹ và hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa. Tại các quốc gia theo hệ thống pháp luật Anh – Mỹ, pháp luật được hình thành chủ yếu qua các án lệ, phán quyết của Tòa án xét xử. Một thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính chỉ được công nhận có hiệu lực khi nó là một sự ước tính thiện chí và hợp lý về thiệt hại thực tế có thể xảy ra trong tương lai. Đơn cử, một phán quyết trong vụ kiện Cavendish (tranh chấp hợp đồng mua bán doanh nghiệp) của Tòa án Anh đã là làm sáng tỏ điều khoản này chỉ hợp lệ khi nó được dùng để bảo vệ “lợi ích hợp pháp” của một bên, miễn là khoản tiền phải trả không quá cao hoặc vượt quá một cách bất hợp lý so với lợi ích mà bên đó đang cố gắng bảo vệ. (Hobbs, V. 2016) Nếu khoản thỏa thuận chênh lệch quá lớn so với thiệt hại thực tế, hoặc chứa đựng những nội dung bất hợp lý, nó sẽ bị xem là một “điều khoản phạt” (Penalty) và có thể không giá trị thi hành. Thậm chí, một thỏa thuận như vậy còn có thể bị xem là một hành vi “sát phạt” lẫn nhau giữa các bên, đi ngược lại hoàn toàn với tinh thần và mục đích ban đầu của điều khoản bồi thường.

Trong khi đó, hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa, với nền tảng là các văn bản quy phạm pháp luật thành văn, lại có một phương thức tiếp cận phức tạp hơn. Điển hình là tại Pháp, các nhà lập pháp trong một thời gian dài cho rằng việc bồi thường phải dựa trên thiệt hại thực tế và chứng minh được. Họ quan niệm rằng việc ấn định trước một khoản tiền bồi thường vốn dĩ đã mang trong mình mục đích răn đe, trừng phạt, do đó sẽ bị trùng lặp với mục đích của điều khoản phạt vi phạm. (Trang, L. & Toàn, H. 2022) Quan điểm này cho rằng cả hai đều là sự dự liệu trước về hậu quả của vi phạm, vì vậy rất khó có thể tách bạch. Phải đến khi Pháp lệnh số 2016-131 ngày 10/02/2016 có hiệu lực, hai chế tài này mới chính thức có “danh nghĩa” và tên gọi khác nhau trong pháp luật Pháp. Dù vậy, trên thực tế, việc phân định và áp dụng hiệu quả hai chế tài này tại các nước theo hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa vẫn chưa thực sự rõ ràng và hiệu quả. Do chính mục đích và tính chất của điều khoản này, các bên rất dễ lạm dụng hoặc sử dụng điều khoản này không hợp lý. Tuy nhiên, một điểm chung quan trọng là Tòa án ở các quốc gia này theo hệ thống pháp luật này, bằng quyền lực tư pháp của mình, đều có quyền xem xét hiệu lực của điều khoản và thậm chí có thể điều chỉnh lại khoản tiền bồi thường cho phù hợp với thiệt hại thực tế, nhằm đảm bảo sự công bằng và hợp lý. (Đức, N. 2024)

Quy định pháp luật tại Việt Nam

Đối chiếu với thực tiễn tại Việt Nam, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chưa có sự công nhận chính thức hay một hướng dẫn thi hành thống nhất nào cho điều khoản bồi thường thiệt hại ước tính. Tuy nhiên, một quy định đã được mở ra từ nguyên tắc tự do thỏa thuận trong Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, Điều 360 của Bộ luật này quy định bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, “trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc luật có quy định khác”. Cụm từ “trừ trường hợp có thỏa thuận” có thể được diễn giải là pháp luật dân sự chấp thuận cho các bên tự do ấn định trước mức bồi thường trong hợp đồng. Đây là một cơ sở pháp lý quan trọng, thừa nhận quyền tự do ý chí của các bên, vốn được coi là nền tảng của pháp luật hợp đồng, bởi hợp đồng về cơ bản là “sự gặp gỡ của các ý chí”. (Cương, N. 2013)

Thế nhưng, vế sau của quy định, “hoặc luật có quy định khác” lại tạo ra một rào cản lớn khi áp dụng vào các lĩnh vực chuyên ngành. Theo nguyên tắc ưu tiên áp dụng luật chuyên ngành, các quy định trong những luật chuyên ngành này sẽ được ưu tiên hơn so với Bộ luật Dân sự 2015. Điển hình là Luật Thương mại 2005, tại Điều 302, đã quy định rất cụ thể rằng giá trị bồi thường thiệt hại bao gồm “tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng”. Luật này hoàn toàn không đề cập đến khả năng các bên có thể thỏa thuận trước về mức bồi thường. Do đó, theo quy tắc áp dụng pháp luật, vì Luật Thương mại 2005 đã có quy định riêng nên sẽ không áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự 2015, điều này đồng nghĩa với việc quan hệ pháp luật thương mại không cho phép áp dụng bồi thường thiệt hại ước tính. Tương tự, Luật Xây dựng 2014 cũng quy định rằng “mức bồi thường thiệt hại phải tương đương với mức tổn thất của bên kia”, một lần nữa nhấn mạnh vào việc bồi thường dựa trên thiệt hại thực tế, trực tiếp đã xảy ra.

Kinh nghiệm và gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Như vậy, mặc dù pháp luật Việt Nam luôn tôn trọng quyền tự do thỏa thuận, miễn là không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội, nhưng các quy định “cứng nhắc” trong luật chuyên ngành đã vô hình chung lại “hạn chế quyền tự do ý chí của các bên trong việc ký kết hợp đồng”. (Sơn, D. & Thọ, L. 2005) Việc không thừa nhận một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả như bồi thường thiệt hại ước tính trong các lĩnh vực kinh tế quan trọng như thương mại và xây dựng đã tạo ra một khoảng trống pháp lý đáng tiếc, gây khó khăn cho các doanh nghiệp và tổ chức. Từ những phân tích trên, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện pháp luật Việt Nam là một điều vô cùng cần thiết: 

Đầu tiên, cần phải xây dựng một quy định pháp luật cụ thể, rõ ràng để chính thức công nhận chế định này theo hướng tự do thỏa thuận. Nhưng cũng cần có định nghĩa, phạm vi áp dụng, điều kiện có hiệu lực, các trường hợp vô hiệu, và mối quan hệ của nó với các chế tài khác. Giải pháp khả thi là bổ sung điều khoản bồi thường thiệt hại ước tính dưới dạng một chế tài mới trong Luật Thương mại 2005 và/hoặc một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong Bộ luật Dân sự 2015. 

Thứ hai, để ngăn chặn sự lạm dụng nhằm sát phạt lẫn nhau, pháp luật cần đặt ra giới hạn hợp lý, chẳng hạn như quy định một giới hạn tối đa cho sự chênh lệch giữa khoản tiền bồi thường ước tính và thiệt hại thực tế theo từng lĩnh vực. Điều này sẽ đảm bảo các bên không lợi dụng điều khoản này để trừng phạt lẫn nhau, đặc biệt khi nó mang lại nhiều lợi ích như tiết kiệm chi phí và phân bổ rủi ro. 

Thứ ba, cần trao quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng cho các cơ quan tài phán như Tòa án và Trọng tài thương mại trong việc giải quyết tranh chấp. Mặc dù Thẩm phán ở Việt Nam không có quyền giải thích pháp luật như ở các nước theo hệ thống Anh – Mỹ, nhưng pháp luật cần trao cho phép họ quyền để xem xét bản chất của điều khoản thỏa thuận để đảm bảo nó không mang tính trừng phạt “trá hình”. 

Cuối cùng, Tòa án nhân dân tối cao có thể xây dựng án lệ hoặc ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất trên toàn hệ thống tư pháp. Việc này sẽ giúp phân biệt rạch ròi giữa điều khoản thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính và phạt vi phạm, tránh tình trạng bất đồng quan điểm pháp lý giữa các cơ quan tài phán, từ lâu vốn là nguyên nhân gây trì trệ và kéo dài quá trình giải quyết tranh chấp.

Tóm lại, điều khoản thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính là một chế tài hợp đồng văn minh và hiệu quả. Việc hoàn thiện khung pháp lý này sẽ là một bước tiến quan trọng trong các giao dịch, đồng thời thúc đẩy môi trường kinh doanh thương mại tại Việt Nam phát triển lành mạnh và hội nhập sâu rộng hơn với khu vực, trên thế giới./ .


Danh mục tài liệu tham khảo

[1] Cương, N. (2013). Giáo trình Luật Hợp đồng – Phần chung. Hà Nội: Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

[2] Đức, N. (2024). “Thực tiễn pháp luật Việt Nam về thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính trong hợp đồng thương mại và một số giải pháp xây dựng pháp luật”. https://vhu.edu.vn/Resources/Docs/SubDomain/kttc/Thoa%20thuan %20boi%20thuong%20thiet%20hai.%20Nguyen%20Minh%20Duc %20(2).pdf, truy cập ngày 3/8/2025.

[3] Hobbs, V. (2016). “New rules on Liquidated Damages Clauses under English Law - could they be useful in your Brand License Agreement?”. https://www.twobirds.com/en/insights/2016/global/brandwrites may/new-rules-on-liquidated-damages-clauses-under-english-law, truy cập ngày 22/8/2025.

[4] Quang, T. (2021). “Hiệu lực của thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính”. Tạp chí Nhà nước và pháp luật. 05(429).

[5] Sơn, D. & Thọ, L. (2005). “Một số ý kiến về phạt vi phạm do vi phạm hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam”. Tạp chí Khoa học pháp lý. 26(1).

[6] Trang, L. & Toàn, H. (2022). “Bồi thường thiệt hại ấn định trước theo pháp luật các nước - Kinh nghiệm cho Việt Nam”. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ – Kinh tế-Luật và Quản lý 2022. 6(4):3665-3671.


Thursday, December 11, 2025

Tác giả: TS. Đào Gia Phúc và ThS. Phạm Lộc Hà - Viện Pháp luật Quốc tế và So sánh, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Đăng trong: Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam, Số 09/2025.

Bài viết đã đã phân tích sự ảnh hưởng sâu sắc của xu hướng chuyển đổi kép (số và xanh) lên hệ thống thương mại quốc tế, bao gồm cả các chính sách thương mại mới của các nền kinh tế lớn. Bên cạnh đó, bài viết cũng đề xuất những hàm ý chính sách quan trọng cho Việt Nam nhằm chủ động thích ứng, đảm bảo năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu đang thay đổi.  

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, hệ thống thương mại quốc tế đang trải qua những thay đổi sâu sắc cả về cấu trúc lẫn cơ chế vận hành. Các nền kinh tế lớn liên tục ban hành các chính sách thương mại mới, lồng ghép yêu cầu về công nghệ, dữ liệu và tiêu chuẩn môi trường, khiến “luật chơi” thương mại toàn cầu trở nên phức tạp và nhiều tầng nấc hơn.

Trong bài viết “Tác động của chuyển đổi kép lên pháp luật thương mại quốc tế: Thách thức và gợi mở chính sách cho Việt Nam”, TS. Đào Gia Phúc và ThS. Phạm Lộc Hà (Viện Pháp luật Quốc tế và So sánh, Trường Đại học Kinh tế – Luật, ĐHQG-HCM) phân tích một cách hệ thống những ảnh hưởng sâu rộng của chuyển đổi kép đối với pháp luật thương mại quốc tế, đồng thời chỉ ra các thay đổi chính sách đáng chú ý từ các đối tác thương mại chủ chốt của Việt Nam.

Từ những phân tích đó, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách quan trọng, giúp Việt Nam chủ động thích ứng, nâng cao năng lực cạnh tranh, và theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.

Tóm tắt: Sự kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh – còn gọi là chuyển đổi kép – đang có những tác động mạnh mẽ đến thương mại quốc tế, đặt ra thách thức mới cho Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization, WTO) và định hình lại hướng phát triển của các hiệp định thương mại tự do (free trade agreement, FTA). Bài viết phân tích sự ảnh hưởng của xu hướng chuyển đổi kép lên hệ thống thương mại quốc tế, bao gồm việc các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Trung Quốc áp dụng các chính sách thương mại mới nhằm thích ứng với quá trình chuyển đổi này. Các chính sách không những tác động trực tiếp đến thương mại quốc tế mà còn tạo ra những thách thức đối với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Bài viết cũng đưa ra các hàm ý chính sách cho Việt Nam, tập trung vào việc chủ động đàm phán FTA thế hệ mới, hoàn thiện khung pháp lý về chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, và tăng cường hợp tác quốc tế nhằm đảm bảo năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.

Đọc toàn văn bài viết tại: https://doi.org/10.70236/khplvn.338 

Tác giả: TS ĐÀO GIA PHÚC, Viện trưởng Viện Pháp luật Quốc tế và so sánh, Trường ĐH Kinh tế - Luật, ĐHQG TP.HCM.

Đăng trên: Báo Pháp luật TP. Hồ Chí Minh vào ngày 09/12/2025

(PLO)- Thành lập Tòa chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế theo chuẩn mực quốc tế, với sự tham gia của thẩm phán nước ngoài là chìa khóa để Việt Nam cạnh tranh với các nước, thay vì chỉ dựa vào các ưu đãi thuế quan đơn thuần.

Trong chiến lược xây dựng trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại TP.HCM và Đà Nẵng, câu chuyện pháp lý quan trọng nhất không chỉ là ưu đãi thuế hay mở room ngoại, mà là: nếu có tranh chấp lớn, nhà đầu tư sẽ chọn… đi kiện ở đâu? Nếu họ vẫn thấy Singapore, London hay Dubai “an toàn hơn” để chọn nơi xét xử khi có tranh chấp, thì mọi ưu đãi còn lại dễ trở thành thứ yếu.

Chính vì vậy, việc Quốc hội xem xét thông qua Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế, cho phép sử dụng tiếng Anh, áp dụng pháp luật nước ngoài và thậm chí mời thẩm phán người nước ngoài, là một bước đi rất táo bạo. Và nếu làm tốt, đây có thể trở thành “sandbox tư pháp” đầu tiên của Việt Nam trong lĩnh vực kinh doanh - thương mại.

Chánh án TAND Tối cao Nguyễn Văn Quảng giải trình trước Quốc hội về một số nội dung tại Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế. Ảnh: QH

Hai mô hình tòa án trung tâm tài chính trên thế giới

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia xây dựng tòa án gắn với trung tâm tài chính thường đi theo hai mô hình lớn.

Mô hình thứ nhất là Tòa nằm trong hệ thống tòa án quốc gia. Đây là cách làm của nhiều nước theo hệ thống dân luật hoặc thông luật nhưng giữ cấu trúc tư pháp thống nhất. Thay vì lập tòa án “ngoài hệ thống” thì thành lập tòa chuyên trách hoặc ban chuyên trách về tranh chấp tài chính - thương mại trong nội bộ hệ thống tòa án; vẫn áp dụng pháp luật quốc gia, nhưng thủ tục tố tụng được “may đo” cho phù hợp với doanh nghiệp, thường là nhanh gọn, linh hoạt hơn.

Một số nước mở rộng thêm bằng cách bổ nhiệm “thẩm phán quốc tế” nhưng vẫn đặt họ trong cấu trúc tòa án tối cao hoặc tòa thương mại quốc gia. Anh, Singapore, Trung Quốc là các ví dụ tiêu biểu cho mô hình này. Anh với Tòa Thương mại (Commercial Court); Singapore với Tòa Thương mại quốc tế (SICC) thuộc Tòa Thượng thẩm; Trung Quốc với các tòa chuyên trách tại các khu thí điểm thương mại tự do. Điểm chung của các quốc gia chọn mô hình này là tòa IFC không tách khỏi hệ thống tòa án quốc gia, nhưng vẫn tạo ra một “đường cao tốc” cho tranh chấp tài chính.

Mô hình thứ hai là Tòa án trung tâm tài chính độc lập với hệ thống quốc gia, thường được xây dựng gắn với một khu tài chính có quy chế pháp lý đặc biệt. Đặc trưng của mô hình này là không thuộc hệ thống tòa án quốc gia, có cơ sở pháp lý, thẩm quyền và thủ tục riêng; thường áp dụng thông luật (common law) hoặc một bộ quy tắc pháp lý riêng, “lai” giữa common law và nhu cầu của quốc gia.

Mô hình này sử dụng ngôn ngữ tố tụng bằng tiếng Anh, hướng tới cộng đồng nhà đầu tư toàn cầu; Thẩm phán là chuyên gia quốc tế, nhiều người từng là thẩm phán tối cao hoặc luật sư hàng đầu tại Anh, Singapore, Úc… Dubai, Abu Dhabi, Astana là các ví dụ điển hình của mô hình này: Tòa án Trung tâm tài chính quốc tế Dubai (DIFC Courts), Tòa án Trung tâm tài chính quốc tế Abu Dhabi (ADGM Courts), Tòa án Trung tâm tài chính quốc tế Astana (AIFC Court). Ở những nơi này, tòa án trung tâm tài chính thường sử dụng thẩm phán người nước ngoài và vận hành theo luật, thủ tục kiểu Anh, tạo cảm giác “quen thuộc” cho giới đầu tư quốc tế.

Lựa chọn của Việt Nam: Một mô hình "lai"

Nhìn vào Dự thảo Luật Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế và các văn bản liên quan, có thể thấy Việt Nam đang lựa chọn một mô hình “lai” giữa hai nhóm trên.

Về tổ chức, Tòa án chuyên biệt vẫn thuộc hệ thống TAND, được liệt kê là một thiết chế trong cơ cấu TAND theo Luật Tổ chức TAND sửa đổi năm 2025. Tuy nhiên, về cách vận hành, tòa này được trao nhiều cơ chế rất giống các tòa án trung tâm tài chính độc lập trên thế giới: dùng tiếng Anh trong tố tụng; cho phép áp dụng pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế, thậm chí điều ước quốc tế mà Việt Nam chưa là thành viên trong một số trường hợp; cho phép bổ nhiệm thẩm phán là người nước ngoài, cũng như luật sư, trọng tài viên, giảng viên, chuyên gia… làm thẩm phán…

Nói cách khác, chúng ta đang thành lập một tòa án “đặc biệt” nằm trong hệ thống, nhưng được vận hành như một “mini-IFC court”, một dạng sandbox tư pháp trong lòng hệ thống TAND.

Nếu đọc kỹ dự thảo Luật và Tờ trình, có thể thấy Tòa án chuyên biệt được thiết kế để làm nhiều điều mà tòa án hiện nay chưa làm (hoặc rất khó làm).

Thứ nhất, sandbox về pháp luật áp dụng: các bên được thỏa thuận chọn pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế để áp dụng; nếu không có thỏa thuận, tòa có thể áp dụng pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với tranh chấp, hoặc pháp luật chuyên ngành điều chỉnh hoạt động tại IFC. Chỉ khi việc áp dụng đó trái với “trật tự công” của Việt Nam, Tòa mới phải “kéo” về pháp luật Việt Nam. Đây là bước đi rất lớn khi Tòa án Việt Nam lần đầu tiên được luật cho phép linh hoạt lựa chọn luật nước ngoài, luật mềm, tập quán quốc tế một cách chính danh, thay vì chỉ áp dụng trong các ngách hẹp của tư pháp quốc tế.

Thứ hai, sandbox về ngôn ngữ và văn hóa tố tụng. Dự thảo cho phép tiếng Anh là ngôn ngữ tố tụng tại Tòa án chuyên biệt, từ nộp đơn, tranh luận, đến ban hành bản án. Điều này giúp gỡ một rào cản tâm lý rất lớn cho nhà đầu tư rằng họ không bị “mắc kẹt” trong thủ tục chỉ dùng tiếng Việt; đồng thời buộc hệ thống tư pháp Việt Nam bước ra khỏi “vùng an toàn”, làm quen với văn hóa tranh tụng và kỹ năng viết án bằng tiếng Anh.

Thêm nữa, tố tụng tại tòa chuyên biệt được thiết kế theo tinh thần tranh tụng thật sự: thẩm phán điều hành linh hoạt, tập trung vào bản chất tranh chấp, khuyến khích hòa giải… Đây chính là những kỹ thuật tố tụng mà ta thường thấy ở tòa thương mại Singapore, Anh, Hong Kong, nay được “thử” trong một không gian có kiểm soát.

Thứ ba là sandbox về thủ tục và quyền chung thẩm. Phán quyết phúc thẩm của Tòa án chuyên biệt là cuối cùng, không bị giám đốc thẩm, tái thẩm. Điều này vừa là yêu cầu của nhà đầu tư (họ không muốn kiện tụng kéo dài vô tận), vừa là một “stress test” cho hệ thống: Chấp nhận trao niềm tin rất lớn cho thẩm phán; Đổi lại, phải nâng chuẩn tuyển chọn, đào tạo và kiểm soát chất lượng bản án. Nếu sandbox này vận hành tốt, đây chính là tiền lệ để sau này chúng ta suy nghĩ lại về cách sử dụng giám đốc thẩm/tái thẩm trong các lĩnh vực khác.

Thẩm phán người nước ngoài và những việc cần làm

Một trong những điểm còn tranh luận nhất là đề xuất sử dụng thẩm phán người nước ngoài tại Tòa án chuyên biệt. Tờ trình của TAND Tối cao nhìn rất thẳng vào thực tế: Tranh chấp tại IFC mang tính phức tạp, xuyên biên giới, liên quan đến sản phẩm tài chính mới, cấu trúc đầu tư phức tạp, yêu cầu am hiểu thông luật và thông lệ giao dịch quốc tế. Tuy nhiên, Thẩm phán Việt Nam hiện nay nhìn chung chưa đáp ứng được đồng thời hai tiêu chí: trình độ tiếng Anh pháp lý và kinh nghiệm xét xử loại tranh chấp này. Đây là một cách nói khá thẳng, nhưng trung thực: nếu muốn có một tòa án được nhà đầu tư quốc tế tin tưởng ngay từ đầu, thì không thể chỉ dựa vào nội lực hiện tại.

Về pháp lý, Luật Tổ chức TAND sửa đổi năm 2025 đã bổ sung Tòa án chuyên biệt vào hệ thống TAND. Dự thảo Luật Tòa án chuyên biệt cũng cho phép thẩm phán có thể là người nước ngoài, do Chủ tịch nước bổ nhiệm, trên cơ sở đề nghị của Chánh án TAND Tối cao. Tờ trình cũng đề xuất cơ chế khá linh hoạt khi cho phép thẩm phán người nước ngoài và thẩm phán Việt Nam ngoài hệ thống có thể làm việc theo chế độ kiêm nhiệm, bán thời gian, theo vụ việc. Điều này rất giống mô hình tại các trung tâm tài chính khác: họ không phải bỏ hẳn công việc, chỉ sang Việt Nam (hoặc làm trực tuyến) để xét xử một số vụ án, được trả thù lao tương xứng từ án phí và nguồn tài chính đặc thù của Tòa chuyên biệt.

Như vậy, về mặt pháp lý, “cửa” cho thẩm phán người nước ngoài đã được mở. Thẩm phán ngoại không phải “một cơ quan tư pháp song song” ngoài hệ thống, mà là thẩm phán của Tòa án chuyên biệt thuộc TAND Việt Nam, được bổ nhiệm bằng cơ chế hiến định hiện có. Chủ quyền tư pháp vì thế vẫn bảo đảm.

Vậy chúng ta còn phải làm gì thêm để biến mô hình này thành hiện thực?

Một là, chấp nhận một số rủi ro để cải cách thật sự. Cải cách tư pháp, nếu chỉ dừng ở văn bản mà không dám trao quyền thực, sẽ không tạo được niềm tin mới.

Hai là, đầu tư đúng mức cho con người và tài chính. Không thể có một tòa án “đẳng cấp IFC” nếu lương thẩm phán, thư ký và chuyên viên vẫn ngang với mặt bằng hiện nay. Dự thảo đã gợi ý việc sử dụng án phí, lệ phí và cơ chế tài chính riêng để trả thù lao xứng đáng cho thẩm phán - đặc biệt là thẩm phán ngoại. Nhưng ngoài tiền, chúng ta cần một chương trình học bổng, đào tạo dài hạn cho thẩm phán và luật sư Việt Nam về thông luật và giải quyết tranh chấp tài chính; Các chương trình thực tập, trao đổi tại Singapore, Dubai, các trung tâm trọng tài quốc tế để tạo đội ngũ kế cận. Nếu không có thế hệ “F1” người Việt đủ tầm, thẩm phán ngoại sẽ mãi chỉ là “giải pháp thuê ngoài” chứ không phải cầu nối để nâng tầm hệ thống.

Ba là, truyền thông đúng để giảm lo ngại “mất chủ quyền”. Thực tế, nhiều lo ngại quanh thẩm phán ngoại xuất phát từ cảm giác “người nước ngoài sang xử án trên đất mình, có khác nào giao chủ quyền tư pháp ra ngoài?”. Ở đây, cần khẳng định lại: Thẩm phán ngoại do Chủ tịch Nước bổ nhiệm, theo Luật của Việt Nam; Tòa án chuyên biệt vẫn nhân danh Nước CHXHCN Việt Nam khi ra phán quyết; Tòa chỉ xử tranh chấp tài chính - thương mại theo thỏa thuận của các bên, không xử án hình sự, hành chính, hay các vấn đề hiến định. Nếu truyền thông tốt, xã hội sẽ thấy đây không phải là “nhượng quyền tư pháp”, mà là thuê chuyên gia quốc tế về giúp mình xây một phòng thí nghiệm tư pháp cao cấp, phục vụ chính lợi ích của doanh nghiệp và người dân Việt Nam trong dài hạn.

Khi nói về trung tâm tài chính quốc tế, chúng ta thường nghĩ đến sandbox công nghệ tài chính (fintech sandbox). Nhưng ở tầng sâu hơn, điều Việt Nam đang làm với Luật Tòa án chuyên biệt chính là dựng lên một sandbox tư pháp: thử nghiệm cách chọn luật, chọn ngôn ngữ, chọn thẩm phán và cách tổ chức tố tụng theo chuẩn quốc tế, trong một phạm vi có kiểm soát.

Nếu mô hình này thành công, nhà đầu tư sẽ có lý do thực sự để chọn kiện tụng tại TP.HCM hoặc Đà Nẵng, thay vì bay sang Singapore. Hệ thống tư pháp Việt Nam có một “phòng thí nghiệm”, nơi những cải cách có thể được kiểm chứng bằng thực tiễn. Và quan trọng hơn, nó gửi đi một thông điệp rất rõ: Việt Nam sẵn sàng chơi luật chơi toàn cầu, không chỉ ở cấp độ thương mại – đầu tư, mà cả ở cấp độ tư pháp. Kinh nghiệm Astana, Dubai, Singapore là những tham chiếu quan trọng, nhưng cuối cùng, Việt Nam phải tự viết câu chuyện của chính mình. Luật Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế – nếu được thông qua với đầy đủ tinh thần cải cách – có thể sẽ là một trong những chương đáng nhớ nhất của câu chuyện đó.

Nguồn: https://plo.vn/toa-chuyen-biet-voi-tham-phan-ngoai-sandbox-tu-phap-va-buoc-di-tao-bao-cua-viet-nam-post885470.html?gidzl=BaLnVrC-LsmYN7b-KILIRInST7j7T0rlCrmaAnCe2crk07Pn4tfUOpS7TNP4ALeoDbHs9Jb5J1ybMZvORm


Thursday, December 4, 2025

Tác giả: TS. Đào Gia Phúc, ThS. Vũ Phạm Huyền My và ThS. Phạm Lộc Hà

Đăng trong: Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Số 4 (436), Năm thứ 54 – 2025

Trong bối cảnh các quốc gia đẩy mạnh thực hiện cam kết giảm phát thải và hướng tới phát triển bền vững, thị trường carbon ngày càng trở thành công cụ chính sách quan trọng. Đối với Việt Nam, việc xây dựng và vận hành thị trường mua bán phát thải khí nhà kính đang bước vào giai đoạn then chốt theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường.

Là quốc gia có thị trường giao dịch phát thải lớn nhất thế giới, Trung Quốc đã triển khai cơ chế này trên quy mô rộng với khung pháp lý tương đối hoàn thiện. Bài viết “Thị trường mua bán phát thải theo pháp luật Trung Quốc và một số đề xuất cho Việt Nam” của các tác giả Đào Gia Phúc, Vũ Phạm Huyền My và Phạm Lộc Hà cung cấp phân tích toàn diện về cấu trúc pháp lý, cơ chế phân bổ hạn ngạch và kinh nghiệm vận hành ETS của Trung Quốc, từ đó rút ra những hàm ý chính sách phù hợp cho Việt Nam.

Tóm tắt: Trung Quốc là một quốc gia láng giềng có nhiều nét tương đồng với Việt Nam về kinh tế chính trị, đồng thời là nước có thị trường mua bán phát thải lớn nhất thế giới. Do vậy, mô hình thị trường của Trung Quốc đáng để Việt Nam cân nhắc tham khảo và học hỏi trong quá trình xây dựng và vận hành thị trường giao dịch phát thải khí nhà kính đến hết năm 2028. Bài viết tập trung phân tích các chính sách, quy định pháp luật liên quan đến thị trường Trung Quốc trong vấn đề hạn ngạch thị trường mua bán phát thải, từ đó rút ra một số gợi mở, đề xuất cho Việt Nam.

Wednesday, October 15, 2025

Nguyễn Lê Thanh Hải

Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Trần Thúy Hằng

Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Nguyễn Đức Hiệp

Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

1. Mở đầu

Trong bối cảnh suy giảm đa dạng sinh học đang diễn ra trên toàn cầu, việc bảo vệ động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm trở thành một yêu cầu cấp bách không chỉ về mặt sinh thái mà còn về trách nhiệm pháp lý của mỗi quốc gia. Việt Nam sở hữu hệ sinh thái phong phú với nhiều loài động vật đặc hữu, trong đó có gà lôi trắng (Lophura nycthemera) - loài chim rừng có giá trị bảo tồn cao. Tuy nhiên, tình trạng săn bắt, nuôi nhốt và buôn bán trái phép các loài nguy cấp vẫn diễn biến phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống pháp luật và công tác thực thi.

Vụ việc Thái Khắc Thành ở Nghệ An bị truy tố vì nuôi và buôn bán gà lôi trắng là một minh chứng điển hình, cho thấy xung đột trong việc áp dụng các văn bản pháp luật mới và sự tranh cãi về tính hợp lý của chế tài. Từ vụ việc này, bài nghiên cứu sẽ tập trung làm rõ: quy định pháp luật hiện hành về bảo vệ động vật hoang dã, các tiêu chí để Tòa án xác định hành vi vi phạm trong lĩnh vực này, cũng như các khung chế tài, hình phạt đang được áp dụng. Đây là cơ sở để nhìn nhận một cách toàn diện hơn về việc bảo vệ gà lôi trắng nói riêng và động vật hoang dã nguy cấp nói chung.

2. Toàn cảnh vụ việc

Năm 2024, Thái Khắc Thành mua và nuôi ba cá thể gà lôi trắng với mục đích sinh sản nhưng không thực hiện thủ tục đăng ký với cơ quan có thẩm quyền. Đến năm 2025, ông nhân giống được 10 con non và rao bán trên mạng xã hội. Quá trình giao dịch bị phát hiện, cơ quan chức năng thu giữ toàn bộ số gà con cùng 3 cá thể trưởng thành tại nhà bị cáo. (Văn, 2025) Kết quả giám định xác định cả mười ba cá thể đều là gà lôi trắng, thuộc nhóm IB theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2019/NĐ-CP ngày 22 tháng 01 năm 2019 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp.

Bị cáo khai nhận biết đây là loài nguy cấp nhưng vẫn bán để kiếm lời. Cơ quan tố tụng khởi tố Thành về tội “Vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm” theo điểm b khoản 2 Điều 244 BLHS 2015, với khung hình phạt từ 5 đến 10 năm tù. Ngày 8/8/2025, Tòa án nhân dân khu vực 5 (Hưng Yên) xét xử sơ thẩm và tuyên phạt 6 năm tù giam, kèm phạt bổ sung 30 triệu đồng.

Sau đó, Chánh án TAND tỉnh Hưng Yên đã chỉ đạo thay đổi biện pháp ngăn chặn, cho bị cáo tại ngoại và kiến nghị áp dụng Thông tư 27/2025/TT-BNNMT quy định về quản lý loài nguy cấp, quý, hiếm; Nuôi động vật rừng thông thường và thực thi công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (có hiệu lực từ 1/7/2025), theo đó gà lôi trắng được chuyển từ nhóm IB sang nhóm IIB với chế tài nhẹ hơn. Ngày 13/8/2025, Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Hưng Yên kháng nghị toàn bộ bản án sơ thẩm, đề nghị hủy án để xét xử lại theo quy định mới. Vụ án hiện đang chờ xét xử phúc thẩm. (Mai, Sơn, Lam, 2025)

Từ vụ án Thái Khắc Thành có thể thấy phát sinh nhiều vấn đề pháp lý, trong đó nổi bật là tiêu chí nào để Tòa án xác định hành vi đủ yếu tố cấu thành tội “Vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm” và vì sao Tòa sơ thẩm tuyên mức án 6 năm tù. Đây sẽ là câu hỏi trung tâm cho bài nghiên cứu, đồng thời gợi mở yêu cầu nâng cao chất lượng công tác xây dựng và phổ biến pháp luật, đào tạo cán bộ thực thi để bảo đảm áp dụng thống nhất, đúng thời điểm và bảo vệ hài hòa lợi ích của Nhà nước, xã hội và người dân.

3. Khung pháp luật hiện tại ở Việt Nam về bảo vệ động vật hoang dã

Khung pháp lý về bảo vệ động vật hoang dã ở Việt Nam được xây dựng khá toàn diện, bao quát nhiều lĩnh vực và cấp độ quản lý khác nhau.

Trước hết, Luật Đa dạng sinh học năm 2008, sửa đổi bổ sung 2018 tại Điều 3 giải thích rõ khái niệm “động vật hoang dã” (Quốc hội Việt Nam, 2008) và “loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ” (Quốc hội Việt Nam, 2008), từ đó xác định phạm vi điều chỉnh đối với các loài trong tự nhiên, không chỉ giới hạn ở động vật rừng mà còn bao gồm cả các loài sinh vật dưới nước và trong các hệ sinh thái khác. 

Tiếp theo, Luật Lâm nghiệp năm 2017 quy định về quản lý, bảo vệ rừng gắn liền với bảo vệ các loài động vật hoang dã trong hệ sinh thái rừng. Luật Thủy sản năm 2017 quy định về bảo vệ nguồn lợi thủy sản, trong đó có các loài thủy sinh quý hiếm. Ngoài ra, các nghị định hướng dẫn như Nghị định 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ: Về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp, Nghị định 84/2021/NĐ-CP hay gần đây nhất còn có Thông tư 27/2025/TT-BNNMT. 

Về vi phạm và chế tài xử lý, Nghị định 35/2019/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Lâm Nghiệp, còn Nghị định số 38/2024/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản. Bộ luật Hình sự cũng quy định tội phạm vi phạm các quy định về bảo vệ động vật hoang dã gồm 02 tội danh là Điều 234 “Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã” và Điều 244 “Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm”, với các khung hình phạt nghiêm khắc, có thể lên đến 15 năm tù. (Quốc hội Việt Nam, 2025) Bên cạnh đó, việc ban hành Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐTP hướng dẫn các tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã, quý, hiếm áp dụng Điều 234 về tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã và Điều 244 về tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm của Bộ luật Hình sự (gọi tắt là Nghị quyết số 05/2018), cùng với Án lệ số 58/2023/AL về tình tiết định khung hình phạt tại điểm c khoản 3 Điều 244 của Bộ luật Hình sự đã kịp thời hỗ trợ nâng cao hiệu quả công tác điều tra, truy tố và xét xử các tội phạm liên quan đến động vật hoang dã. 

Ngoài luật quốc gia, Việt Nam còn tham gia Công ước CITES (1973) từ năm 1994, cam kết kiểm soát thương mại quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp. Việc thực thi CITES tại Việt Nam được giao cho Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

4. Tiêu chí định tội và bình luận về hình phạt trong vụ án gà lôi trắng

4.1. Cấu thành tội phạm 

Để xác định loại vi phạm của một hành vi có vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã cần dựa trên nhiều yếu tố. Trước tiên, yếu tố nền tảng cần xác định là đối tượng bị tác động, ở đây là các loài động vật hoang dã. Trong phạm vi bài viết này, nhóm tác giả chỉ phân tích vấn đề dưới góc độ vi phạm hình sự.

Thứ nhất, về mặt khách thể, quan hệ xã hội bị xâm phạm ở đây là trật tự quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo vệ động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm, cụ thể đối tượng bị tác động là các động vật hoang dã có môi trường sống tự nhiên trong rừng. Theo quy định hiện hành, pháp luật Việt Nam phân loại động vật hoang dã thành 02 nhóm chính, bao gồm: (i) Nhóm IB bao gồm các loài động vật rừng đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại; (ii) Nhóm IIB bao gồm các loài động vật rừng chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có nguy cơ bị đe dọa nếu không được quản lý chặt chẽ, hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. (Chính phủ, 2019) Sự khác biệt chính giữa hai nhóm động vật này là ở mức độ bị đe dọa tuyệt chủng của chúng. 

Theo đó, cá nhân và pháp nhân không được quyền xâm phạm đến các chủ thể được liệt kê trong danh mục thuộc nhóm IB và IIB được đề cập bao gồm các hành vi săn bắt, nuôi, giết, vận chuyển, tàng giữ, buôn bán trái phép và nhiều hành vi khác được quy định tại Điều 234 và 244 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) (“BLHS 2015”). Như vậy, nếu cá nhân, pháp nhân với các hành vi trên xâm phạm đến động vật hoang dã thuộc danh mục được pháp luật bảo vệ thì được xem là hành vi xâm phạm đến chế độ quản lý nhà nước về bảo vệ động vật hoang dã – là khách thể của tội phạm.

Thứ hai, về mặt khách quan, cần xem xét đến các vấn đề liên quan đến hành vi, hậu quả và mối quan hệ giữa hai yếu tố này. Các hành vi săn bắt, giết, nuôi, nhốt, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán trái phép và tàng trữ, vận chuyển, buôn bán trái phép bộ phận cơ thể hoặc sản phẩm của động vật hoang dã được liệt kê vào các danh mục nguy cấp. (Quốc hội Việt Nam, 2025) Ngoài ra, đây là tội phạm không bắt buộc phải có dấu hiệu liên quan đến hậu quả của hành vi vi phạm. Do đó, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả là không cần xét đến.

Thứ ba, về mặt chủ quan, liên quan yếu tố lỗi của hành vi vi phạm. Đây là một vấn đề liên quan đến khoa học pháp lý hình sự, không có quy định cụ thể liên quan đến hành vi xâm phạm việc bảo vệ động vật hoang dã. Tùy vào các tình huống thực tế, yếu tố lỗi của hành vi sẽ được cơ quan chức năng xác định.

Thứ tư, về mặt chủ thể của tội phạm, người thực hiện hành vi phạm tội cần có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi nhất định mà BLHS 2015 quy định đối với mỗi loại tội phạm. Đối với tội phạm liên quan đến xâm phạm động vật hoang dã, độ tuổi chịu trách nhiệm là từ đủ 16 tuổi. (Quốc hội Việt Nam, 2025)

4.2. Bình luận phán quyết của Tòa

Khi đối chiếu với các cấu thành tội phạm, yếu tố then chốt và gây tranh cãi trong vụ án này là về khách thể. Hành vi của ông Thành xâm phạm đến trật tự quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo vệ động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm được pháp luật hình sự bảo vệ. Hơn 10 cá thể gà lôi trắng được ông Thành nuôi nhốt, nhân giống là loài động vật hoang dã thuộc nhóm IB, nhóm động vật bị cấm khai thác, nuôi nhốt, buôn bán theo quy định của pháp luật hình sự. (Chính phủ, 2019) Đồng thời, do nuôi nhốt số lượng lớn cá thể động vật được bảo vệ, ông Thành phải chịu tình tiết tăng nặng theo điểm b khoản 2 Điều 244 BLHS 2015 (sửa đổi bởi khoản 64 Điều 1 BLHS 2017) với mức phạt tù từ 5 đến 10 năm. Đó cũng chính là cơ sở pháp lý then chốt để tòa án định khung hình phạt đối với ông Thành. 

Tuy nhiên, tại thời điểm xét xử vụ án, Thông tư 27/2025/TT-BTNMT của Bộ tài Nguyên và Môi trường đã thay đổi phân loại đối với gà lôi trắng, từ nhóm IB xuống nhóm IIB. Đây chính là điểm gây tranh cãi về bản án của Tòa. Thông tư 27 chưa nêu rõ sự thay đổi này có thay thế quy định tại Phụ lục I Nghị định 84 hay không. Trên nguyên tắc giải quyết xung đột pháp luật, văn bản quy phạm có hiệu lực pháp lý cao hơn sẽ được ưu tiên áp dụng. (Quốc hội Việt Nam, 2025) Như vậy, Nghị định 84 sẽ được ưu tiên. Tuy nhiên, cũng tại Điều 58 Luật BHVBQPPL 2025, việc áp dụng văn bản pháp luật trong nước không được cản trở việc thực hiện các điều ước quốc tế. Khi này, Thông tư 27 lại tương thích hơn với CITES. Ngoài ra, Chính phủ đã phân quyền phân cấp, cho phép Bộ Nông nghiệp & Môi trường điều chỉnh Danh mục nói trên một cách linh hoạt phù hợp với thực tiễn. (Chính phủ, 2025) Với các cơ sở trên đây, có căn cứ để Tòa án ưu tiên áp dụng quy định mới theo hướng có lợi cho bị cáo. Theo đó, các động vật thuộc nhóm IIB khi xâm phạm sẽ bị xử lý với khung hình phạt thấp hơn. Tòa sơ thẩm đã không áp dụng quy định mới có lợi cho bị cáo. Theo nguyên tắc của luật hình sự, một hành vi chỉ bị coi là tội phạm khi được BLHS quy định tại thời điểm thực hiện. Nếu luật mới bỏ tội danh hoặc quy định hình phạt nhẹ hơn, người phạm tội sẽ được áp dụng theo hướng có lợi. (Quốc hội Việt Nam, 2025) Nếu Tòa sơ thẩm áp dụng quy định mới, ông Thành có thể sẽ chỉ phải chịu khung hình phạt nhẹ hơn. 

Do đó, nếu áp dụng quy định mới, cơ quan điều tra sẽ phải xem xét lại 13 cá thể Gà lôi trắng mà ông nuôi, bán có phải mẫu vật khai thác từ tự nhiên hay không. Nếu không chứng minh được yếu tố này, ông có thể không phải chịu trách nhiệm hình sự, mà chỉ bị xử phạt hành chính. 

Vụ án này là minh họa điển hình cho mối quan hệ giữa thời điểm thực hiện hành vi và thời điểm xét xử trong luật hình sự. Về lý luận, nguyên tắc nullum crimen, nulla poena sine lege (Mokhtar, 2005) cho thấy hành vi của ông Thành năm 2022 rõ ràng cấu thành tội phạm vì Gà lôi trắng thuộc Nhóm IB, cấm tuyệt đối nuôi, buôn bán. Tuy nhiên, đến năm 2025, khi xét xử, chính sách đã thay đổi: Gà lôi trắng được chuyển xuống Nhóm IIB. Điều này buộc Tòa phải cân nhắc áp dụng nguyên tắc luật hình sự có lợi cho người phạm tội. Việc Tòa sơ thẩm chỉ áp dụng luật cũ, bỏ qua sự thay đổi có lợi phản ánh sự cứng nhắc, mang tính “hồi tố bất lợi”. Điều này không chỉ đặt dấu hỏi về tính hợp pháp của bản án mà còn về tính hợp lý trong chính sách hình sự: nếu luật mới đã nới lỏng, thì việc duy trì quy định cũ có thể làm giảm niềm tin vào sự nhân đạo và linh hoạt của pháp luật.

5. Kết luận

Vụ án Thái Khắc Thành cho thấy tính phức tạp trong áp dụng pháp luật bảo vệ động vật hoang dã, đặc biệt khi chính sách pháp lý có sự thay đổi về phân loại loài và mức độ chế tài. Bản án sơ thẩm đã áp dụng khung hình phạt theo quy định cũ và bộc lộ hạn chế nghiêm trọng trong việc tuân thủ nguyên tắc áp dụng pháp luật hình sự có lợi cho người phạm tội khi có luật mới hoặc chính sách hình sự thay đổi. Trường hợp này không chỉ gợi mở về sự cần thiết của việc nâng cao chất lượng công tác xây dựng và phổ biến pháp luật để người dân và các bên liên quan nắm rõ quy định, mà còn nhấn mạnh trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc cập nhật, áp dụng thống nhất và kịp thời các văn bản pháp luật mới. Từ đó, bài học rút ra là cần xây dựng hệ thống pháp luật minh bạch, đồng bộ, bảo đảm sự cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân.


DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Văn bản quy phạm pháp luật

1. Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora (CITES). (1973). United Nations Treaty Series, 993, 243.

2. Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017 và 2025.

3. Luật Lâm nghiệp số 2017, sửa đổi bổ sung bởi 2023.

4. Luật Đa dạng sinh học 2008, sửa đổi bổ sung 2018.

5. Nghị quyết 05/2018/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng Điều 234 về tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã và Điều 244 về tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm của Bộ luật Hình sự do Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành.

6. Nghị định số 38/2024/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản.

7. Nghị định số 84/2021/NĐ-CP của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2019/NĐ-CP ngày 22 tháng 01 năm 2019 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp.

8. Nghị định 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ: Về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp.

9. Án lệ số 58/2023/AL về tình tiết định khung hình phạt tại điểm c khoản 3 Điều 244 của Bộ luật Hình sự.

10. Thông tư 27/2025/TT-BNNMT quy định về quản lý loài nguy cấp, quý, hiếm; Nuôi động vật rừng thông thường và thực thi công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp.

11. Nghị định số 136/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường.
Nguồn điện tử

1. Dân Trí. (25 April 2025). ‘Khởi tố đối tượng mua gà lôi trắng về gây giống bán kiếm lời’ .  <https://dantri.com.vn/phap-luat/khoi-to-doi-tuong-mua-ga-loi-trang-ve-gay-giong-ban-kiem-loi-20250425123019146.htm> truy cập ngày 24/8/2025.

2. Báo Pháp Luật TP Hồ Chí Minh. (13 August 2025). ‘Toàn cảnh vụ anh nông dân nuôi gà lôi trắng và bản án 6 năm tù cho đến nay’ <https://plo.vn/share865408.html> truy cập ngày 24/8/2025.

3. Mokhtar, A. Crimen, N. Lege, N, P, S. 2005. Aspects and Prospects.  Statute Law Review, Tập 26, Xuất bản 1, 2005, Trang 41–55. https://doi.org/10.1093/slr/hmi005.


Sunday, September 14, 2025

Nguyễn Hà Đan Thư

Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM


Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) trong lĩnh vực giáo dục đại học đã mở ra nhiều triển vọng mới trong hoạt động giảng dạy và học tập. Tuy nhiên, đi cùng với tiềm năng là những thách thức nghiêm trọng về nguy cơ suy giảm tư duy phản biện, xói mòn tính trung thực học thuật và gia tăng khoảng cách tiếp cận công nghệ giữa các nhóm người học. Trong hoàn cảnh ấy, giảng viên giữ vai trò quyết định trong việc định hình liệu AI sẽ trở thành công cụ thúc đẩy sự phát triển giáo dục hay lại biến thành rào cản đối với quá trình kiến tạo tri thức và duy trì các giá trị học thuật.

Trách nhiệm này không chỉ dừng lại ở việc sử dụng công nghệ như một xu hướng tất yếu, mà còn bao hàm hai chiều cạnh quan trọng hơn: 

Thứ nhất, nghĩa vụ sử dụng và hướng dẫn sử dụng AI một cách phù hợp, minh bạch, nhằm đảm bảo sự công bằng, tính chính xác và liêm chính trong giảng dạy;

Thứ hai, chủ động sử dụng AI như một công cụ để phát triển năng lực nghề nghiệp từ thiết kế học liệu, nâng cao năng lực nghiên cứu đến đổi mới phương pháp sư phạm. 

Nói cách khác, trong kỷ nguyên AI, trách nhiệm của giảng viên là vừa “sử dụng” để không tụt hậu so với sự thay đổi của thời đại, vừa sử dụng “hiệu quả” để không bị công nghệ chi phối mà ngược lại, biến công nghệ thành công cụ hỗ trợ phát triển giáo dục.

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh cho thấy những yêu cầu này đã được cụ thể hóa thành chính sách rõ ràng: 

Tại Trường Đại học London, giảng viên được yêu cầu phải xác định rõ mức độ cho phép AI trong từng học phần theo khung ba loại hình sử dụng GenAI: 1. Không sử dụng; 2. Sử dụng hạn chế; và 3. Sử dụng mở rộng. Đồng thời, duy trì liêm chính học thuật bằng cách đối thoại trực tiếp với sinh viên khi có nghi ngờ gian lận, thay vì chỉ dựa vào phần mềm phát hiện gian lận. Bên cạnh đó, giảng viên được yêu cầu hướng dẫn sinh viên cách ghi nhận việc sử dụng AI một cách minh bạch, chỉ dùng các công cụ trí tuệ nhân tạo đã được nhà trường phê duyệt, và tuyệt đối không đưa dữ liệu sinh viên vào các nền tảng công cộng. [1]

Ở Trường Đại học Cambridge, các quy định được triển khai chặt chẽ hơn trong thi cử và đánh giá. Cụ thể: AI bị cấm trong kỳ thi trừ khi đề thi cho phép rõ ràng; trong quá trình hoàn thành các bài tập, chỉ một số công cụ chỉnh sửa nhẹ mới được phép, còn mọi sử dụng vượt quá sự cho phép đều phải khai báo minh bạch kèm dẫn chiếu cụ thể [2]. Không chỉ vậy, giảng viên còn có trách nhiệm giải thích cho sinh viên về hiện tượng “ảo giác” (hallucinations) của AI nhằm nhấn mạnh rằng cả người học lẫn người dạy đều phải tự chịu trách nhiệm kiểm chứng và không được để AI thay thế nghiên cứu học thuật.a Ngoài ra, quy định cũng xác định giảng viên không được tải bài làm của sinh viên lên công cụ AI trong quá trình chấm điểm hoặc phản biện, tránh trường hợp rò rỉ thông tin của sinh viên. [3]

Tại Trường Đại học Oxford, nguyên tắc được thiết kế linh hoạt hơn khi cho phép mỗi khoa quy định mức độ chấp nhận sự can thiệp của AI khác nhau, nhưng điểm chung là yêu cầu giảng viên bảo đảm tính minh bạch và liêm chính.[4] Cụ thể, giảng viên phải hướng dẫn sinh viên trích dẫn khi sử dụng AI cho hoạt động học tập, đồng thời nhấn mạnh rằng AI chỉ mang tính hỗ trợ chứ không thay thế tư duy phản biện và nghiên cứu gốc. Ngoài ra, họ còn có nghĩa vụ nhắc nhở sinh viên tuân thủ quy định về bản quyền, bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư khi khai thác công cụ công cộng.

Trong khi đó, Trường Đại học Mở Vương quốc Anh phát triển hẳn một khung năng lực AI dành cho giảng viên, yêu cầu họ chủ động tích hợp kỹ năng AI vào học phần, thiết kế các hoạt động để sinh viên đánh giá phê phán đầu ra AI, rèn kỹ năng tạo prompt, và tổ chức thảo luận về các vấn đề đạo đức như thiên lệch, quyền riêng tư hay bản quyền. Giảng viên cũng được khuyến khích phát triển tài nguyên học tập về AI và áp dụng nguyên tắc EDIA (bình đẳng – đa dạng – hòa nhập) trong đánh giá.[5] Đồng thời, trường nhấn mạnh nguyên tắc Russell Group, trong đó giảng viên không chỉ sử dụng AI mà còn phải định hướng sinh viên sử dụng đúng cách, đồng thời điều chỉnh phương pháp dạy và đánh giá để đảm bảo tính công bằng và đạo đức.

Những quy định nội bộ trên đã chỉ ra nhiều điểm quan trọng: 

(i) AI chỉ mang vai trò như một công cụ hỗ trợ, hoàn toàn không thể thay thế cho tư duy phản biện hay kỹ năng nghiên cứu học thuật, việc hình thành tri thức và sáng tạo học thuật phải xuất phát từ chính giảng viên và người học.

(ii) Nguy cơ “ảo giác” (hallucination), khi AI tạo ra nội dung nghe có vẻ hợp lý nhưng thực chất là sai luôn hiện hữu, do đó giảng viên phải luôn kiểm chứng, đối chiếu và chịu trách nhiệm khi sử dụng hoặc cho phép sinh viên sử dụng đầu ra của AI.

(iii) Giảng viên có nghĩa vụ minh bạch và liêm chính trong giảng dạy, thể hiện qua việc khai báo, hướng dẫn sinh viên trích dẫn nguồn AI, tuân thủ quy định về bảo mật dữ liệu và tuyệt đối không đưa thông tin nhạy cảm vào công cụ công cộng.

(iv) Các cơ sở giáo dục không chỉ ban hành chính sách, mà còn phải đào tạo và giám sát giảng viên trong việc sử dụng AI. Những khung năng lực như của Đại học Mở Vương quốc Anh cho thấy, giảng viên cần được bồi dưỡng liên tục để vừa theo kịp công nghệ, vừa dẫn dắt sinh viên sử dụng AI đúng cách và có trách nhiệm.

Tuy nhiên, dù những nguyên tắc này đã trở thành một trong những khía cạnh nổi bật được quốc tế chú trọng, phần lớn các hoạt động ở Việt Nam hiện vẫn diễn ra theo hướng tự phát, thiếu sự điều tiết bằng văn bản định hướng hoặc chính sách nội bộ rõ ràng. Đi đầu có thể kể đến Đại học Vin, với công bố Hướng dẫn cho sinh viên về sử dụng Trí tuệ nhân tạo phái sinh và Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, quy định về Liêm chính học thuật, trong đó có một tiểu mục đề cập tới việc sử dụng Trí tuệ nhân tạo trong hoạt động đào tạo và nghiên cứu. [6], [7]

Điều này cho thấy, Việt Nam nói chung và hệ thống giáo dục nói riêng cần sớm xây dựng một khung quy định thống nhất đồng thời xác lập rõ trách nhiệm và vai trò của giảng viên trong việc sử dụng AI trong giáo dục. Theo đó, Khung năng lực AI dành cho giảng viên do UNESCO (Khung năng lực UNESCO) đề xuất năm 2024 đã cung cấp một nền tảng tham chiếu quan trọng cho mục tiêu này.

Được thiết kế dựa trên nguyên tắc giáo dục lấy con người làm trung tâm, kết hợp giữa tư duy phản biện, hiểu biết kỹ thuật, năng lực sư phạm và trách nhiệm đạo đức trong việc ứng dụng công nghệ vào giảng dạy và học tập, Khung năng lực UNESCO đã triển khai các khía cạnh năng lực một cách phù hợp theo ba cấp độ tiến triển: Nhận thức ban đầu (lĩnh hội), Sử dụng có trách nhiệm (vận dụng), và Đổi mới sáng tạo (kiến tạo).[8] Cách tiếp cận này vừa bảo đảm lộ trình phát triển từng bước, vừa phản ánh sự khác biệt về năng lực công nghệ trong đội ngũ giảng viên, đồng thời duy trì sự cân bằng giữa nhu cầu khai thác AI nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và yêu cầu giữ gìn liêm chính học thuật. Nhờ đó, mô hình có tiềm năng phát huy hiệu quả cao khi được áp dụng trong bối cảnh giáo dục đại học đang tiến hành chuyển đổi số nhưng vẫn thiếu khung chính sách AI hoàn chỉnh tại Việt Nam.

Trên cơ sở đó, ba giai đoạn ứng dụng có thể được triển khai như sau:

Giai đoạn 1: Nhận diện

Đây là cấp độ nền tảng, trong đó giảng viên bước đầu làm quen và hiểu được các khái niệm cơ bản liên quan đến trí tuệ nhân tạo, bao gồm cơ chế vận hành, các loại công cụ AI thường gặp trong giáo dục, cũng như những rủi ro đạo đức (thiên lệch, vi phạm bản quyền, lộ lọt dữ liệu) có thể phát sinh. Qua đó hình thành nhận thức ban đầu về mối quan hệ giữa công nghệ và giảng dạy, đồng thời xây dựng tinh thần trách nhiệm và sự cởi mở trong bối cảnh “AI hóa” giáo dục thay vì bài xích công nghệ.

Giai đoạn 2: Vận dụng thụ động

Ở giai đoạn này, giảng viên vận dụng AI nhưng dưới khuôn khổ quy định chặt chẽ của nhà trường, đồng thời gắn với nguyên tắc liêm chính học thuật. Cụ thể, chính sách AI cần được ghi rõ ngay trong đề cương học phần kèm các mức độ cho phép như: cấm tuyệt đối trong thi cử, cho phép hiệu đính ngôn ngữ nhưng phải khai báo, hoặc cấm nộp nguyên văn đầu ra AI. Đây là giai đoạn chuyển dần từ nhận thức sang thực hành có trách nhiệm, bảo đảm việc sử dụng AI không thay thế tư duy phản biện và nghiên cứu học thuật.

Giai đoạn 3: Vận dụng hiệu quả

Đây là cấp độ cao nhất, trong đó giảng viên không chỉ sử dụng AI mà còn phát huy khả năng sáng tạo, biến công nghệ thành động lực để nâng cao chất lượng dạy và học, như thiết kế quizizz (ứng dụng ôn bài thông qua bài kiểm tra trắc nghiệm), kết hợp học và chơi (gamification), cá nhân hóa học tập dựa trên dữ liệu.[9] Đồng thời, tham gia phát triển, phản biện hoặc thử nghiệm các ứng dụng AI trong giáo dục, thiết kế đánh giá chống “lạm dụng” AI và thiết lập vùng an toàn dữ liệu bằng cách sử dụng nền tảng nội bộ và hướng dẫn sinh viên tuân thủ quyền riêng tư. 

Hiện tượng “ảo giác” và nguy cơ rò rỉ dữ liệu cá nhân cho thấy việc ứng dụng AI trong giáo dục luôn tiềm ẩn những rủi ro khó loại bỏ. Tuy nhiên, trong bối cảnh giáo dục đại học – nơi liêm chính học thuật và sự phát triển tư duy phản biện là cốt lõi – việc sử dụng AI cần phải được triển khai một cách có trách nhiệm. Kinh nghiệm từ các trường đại học tại Vương quốc Anh là những lời cảnh tỉnh rõ ràng: nếu thiếu khung chính sách và sự định hướng từ giảng viên, AI có thể trở thành rào cản thay vì động lực cho giáo dục. Do đó, Việt Nam cần chủ động xây dựng khung pháp lý và chính sách nội bộ rõ ràng, coi giảng viên là trung tâm để đảm bảo AI trở thành công cụ hỗ trợ hữu ích, minh bạch và nhân văn cho sự phát triển của giáo dục.


Tài liệu tham khảo

[1] University of London. (2024). Artificial Intelligence (AI) Policy. https://www.london.ac.uk/sites/default/files/artificial-intelligence-policy-uol.pdf.

[2] University of Cambridge. (2024). Department of Computer Science and Technology AI Policy. https://www.cst.cam.ac.uk/files/ai_policy.pdf. 

[3] University of Cambridge. (2025). Artificial Intelligence and Education. Blended Learning Service. https://blendedlearning.cam.ac.uk/artificial-intelligence-and-education.   

[4] University of Oxford. (2024). Use of generative AI tools to support learning. https://www.ox.ac.uk/students/academic/guidance/skills/ai-study. 

[5] The Open University. (2024). A framework for the Learning and Teaching of Critical AI Literacy skills. https://about.open.ac.uk/sites/about.open.ac.uk/files/files/OU%20Critical-AI-Literacy-framework-2025.pdf . 

[6] Vin University. (2024). Guidelines on Student Use of Generative Artificial Intelligence. https://policy.vinuni.edu.vn/all-policies/guidelines-on-student-use-of-generative-artificial-intelligence/.  

[7] Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn. (2025). Quyết định số: 10/QĐ-XHNV-TTPC-SHTT về việc Ban hành Quy định về liêm chính học thuật tại Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM.

[8]  Cukurova, M., & Miao, F. (2024). AI competency framework for teachers. UNESCO Publishing. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000393793. 

[9] Quizizz. (n.d). Free online quizzes, lessons, activities and homework. https://webflow-dev.quizizz.com/homepage-au?lng=vi. 


ABOUT IICL-UEL BLOG

This is an academic blog of the Institute of International and Comparative Law, University of Economics and Law, Vietnam National University, Ho Chi Minh City. In our blog, we analyze contemporary legal issues such as international trade, digital technology, environmental protection, the green economy, and others.

RECENT POSTS