Nguyễn Lam Tuyền
Viện Pháp luật Quốc tế và So sánh, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM
Tóm tắt
Việt Nam và Hiệp hội Thương mại tự do Châu Âu (European Free Trade Association, EFTA) đã chính thức kết thúc đàm phán Hiệp định Thương mại tự do, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, đồng thời mở rộng mạng lưới FTA với các nền kinh tế phát triển hàng đầu châu Âu. Bài viết phân tích vai trò của Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) trong tổng thể hệ thống FTAs của Việt Nam, đối với tự do hoá thương mại và khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài; đồng thời nêu lên điểm mới tiêu biểu của FTA này là cơ chế cộng gộp xuất xứ mở rộng đối với sản phẩm phi nông nghiệp. Những cam kết mới được kỳ vọng sẽ mở rộng cơ hội thương mại, đồng thời tạo động lực thúc đẩy cải cách thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập mới.
Từ khóa: VEFTA, luật thương mại quốc tế, FTA, hiệp định thương mại tự do, EFTA.
1. Mở đầu
Tính đến năm 2026, Việt Nam đã ký kết 17 Hiệp định thương mại tự do (free trade agreements, FTAs), phản ánh quá trình hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng và thúc đẩy công cuộc hoàn thiện thể chế của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (Nguyen et al., 2023). Vào ngày 02/7/2026, Việt Nam và các quốc gia thành viên EFTA (bao gồm Iceland, Liechtenstein, Na Uy và Thụy Sĩ) chính thức kết thúc đàm phán VEFTA sau 21 phiên đàm phán chính thức kéo dài từ năm 2012. Đến ngày 18/10 vừa qua, Hiệp định đã chính thức được ký kết và trong giai đoạn tiếp theo, hai bên sẽ thực hiện các thủ tục cần thiết nhằm phê chuẩn cho FTA có hiệu lực. Việc ký kết Hiệp định không chỉ đơn thuần là mở rộng danh mục đối tác mà còn là một bước đi chiến lược nhằm hoàn thiện mạng lưới kết nối của Việt Nam với các nền kinh tế phát triển hàng đầu châu Âu ngoài khối EU, vốn có thế mạnh đặc biệt về đổi mới sáng tạo, công nghệ, tài chính, năng lượng sạch và phát triển bền vững (Báo Điện tử Chính phủ, 2026).
Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và EFTA được kỳ vọng tạo ra những tác động tích cực đáng kể về mặt kinh tế, song, Việt Nam cũng phải đối mặt với các thách thức về cải cách thể chế và áp lực cạnh tranh giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp từ EFTA, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (Small and Medium Enterprise, SMEs). Các tiêu chuẩn khắt khe về lao động, môi trường và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ được đặt ra trong cam kết mới đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục điều chỉnh pháp luật, đồng thời nâng cao năng lực thực thi để trở nên tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế (Mariusz, 2022).
2. Vai trò của VEFTA trong hệ thống FTA của Việt Nam
Việc kết thúc đàm phán thành công VEFTA không chỉ đơn thuần đánh dấu sự mở rộng mạng lưới đối tác thương mại của Việt Nam mà còn có ý nghĩa chiến lược trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.
2.1. Đối với tự do hoá thương mại
Trong hệ thống các FTA của Việt Nam, VEFTA tiếp tục mở rộng phạm vi tự do hóa thương mại theo hướng toàn diện và chất lượng cao. Nếu các FTA truyền thống như AFTA, ACFTA hay AJCEP chủ yếu tập trung vào cắt giảm thuế quan đối với hàng hóa thì FTA thế hệ mới như VEFTA mở rộng phạm vi điều chỉnh sang thương mại dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, phát triển bền vững và các vấn đề thể chế.
Ở góc độ thị trường, VEFTA giúp Việt Nam không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường có thu nhập bình quân đầu người thuộc nhóm cao nhất thế giới mà còn gia tăng khả năng hội nhập thương mại của Việt Nam tại thị trường châu Âu.
Ngoài ra, VEFTA còn thể hiện mức độ tự do hóa thương mại cao hơn thông qua cam kết về xoá bỏ thuế và nỗ lực kiềm chế việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá (European Free Trade Association, 2026). Cụ thể, hai bên cam kết xóa bỏ thuế đối với các mặt hàng chủ lực trong ngành công nghiệp, nông nghiệp và thuỷ sản. Phía EFTA cam kết duy trì việc xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu ngay khi Hiệp định có hiệu lực đối với toàn bộ các sản phẩm công nghiệp, cũng như cá và các loại hải sản khác có xuất xứ từ Việt Nam; tương tự, Việt Nam cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với đại đa số các sản phẩm công nghiệp và hải sản có xuất xứ từ các quốc gia EFTA trong thời hạn tối đa 11 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực. Ngoài ra, Việt Nam còn cam kết miễn thuế trong thời hạn tối đa 16 năm đối với các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của EFTA bao gồm phô mai, cà phê, sô-cô-la, thức ăn trẻ em và thực phẩm bổ sung; ở chiều ngược lại, EFTA đưa ra các nhượng bộ ở mức tương đương các đối tác FTA gần đây của họ cho nông sản Việt Nam.
Trong chương Biện pháp Phòng vệ Thương mại, bên cạnh việc tái khẳng định quyền và nghĩa vụ theo quy định của WTO, hai bên đã thống nhất các nguyên tắc tự do hóa cao hơn thông qua sự đồng thuận nỗ lực kiềm chế việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá chống lại nhau. Việt Nam và EFTA sẽ cùng đề ra các quy tắc chặt chẽ hơn liên quan đến việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá và đồng ý xem xét lại sau năm năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực xem liệu có cần duy trì khả năng áp dụng các biện pháp chống bán phá giá hay không.
Mặc dù không loại bỏ hoàn toàn quyền sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại, cam kết của hai bên đã phản ánh nỗ lực tạo dựng môi trường thương mại ổn định và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp trong hoạt động xuất nhập khẩu.
2.2 Đối với khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài
Hiện nay, FTA không chỉ là công cụ loại bỏ thuế quan và rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế, mà còn mang lại tiềm năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (foreign direct investment, FDI). Bên cạnh tác động đối với thương mại hàng hóa và dịch vụ, VEFTA còn được kỳ vọng tạo ra động lực mới trong việc thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.
VEFTA bao gồm các cam kết về sở hữu trí tuệ, minh bạch hóa chính sách, cạnh tranh, thương mại và phát triển bền vững (European Free Trade Association, 2026). Tương tự CPTPP và EVFTA, VEFTA đặt ra các tiêu chuẩn cao hơn trong bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ khi đẩy mức độ bảo hộ lên chuẩn TRIPS, đồng thời thực thi các tiêu chuẩn lao động quốc tế và tái khẳng định nghĩa vụ là thành viên của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Ngoài ra, bảo vệ môi trường cũng là một phần bắt buộc nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. VEFTA thể hiện điều này thông qua các cam kết về biến đổi khí hậu, quản lý bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Khi đáp ứng các cam kết này, Việt Nam thành công trong việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ quốc tế, góp phần cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao tính minh bạch của hệ thống pháp luật và tăng cường khả năng dự đoán của chính sách. Đây đều là những yếu tố mà cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài đặc biệt quan tâm.
Việc xây dựng khung pháp lý minh bạch thông qua VEFTA sẽ góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam thu hút các dự án đầu tư có chất lượng công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Đây cũng là định hướng phù hợp với chiến lược chuyển dịch mô hình tăng trưởng của Việt Nam từ thu hút đầu tư dựa trên chi phí lao động thấp sang thu hút đầu tư dựa trên chất lượng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững (Shaina, 2025).
Từ góc độ chiến lược, VEFTA còn góp phần đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư nước ngoài của Việt Nam. Trong bối cảnh dòng vốn FDI vẫn tập trung chủ yếu từ các đối tác truyền thống ở Đông Á và một số nền kinh tế lớn (Munim et al., 2017), việc tăng cường hợp tác với EFTA sẽ mở ra cơ hội tiếp cận các nhà đầu tư đến từ thị trường có tiềm lực tài chính mạnh, trình độ công nghệ tiên tiến và đổi mới sáng tạo hàng đầu toàn cầu (Trung tâm WTO, 2026) Điều này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường đầu tư nhất định mà còn nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động của môi trường kinh tế và địa chính trị quốc tế.
3. Điểm khác biệt nổi bật của VEFTA
Một trong những điểm khác biệt đáng chú ý của hiệp định này so với các FTA đã ký kết trước đây là cơ chế cộng gộp xuất xứ mở rộng đối với các sản phẩm phi nông nghiệp. Theo đó, trong những điều kiện nhất định, doanh nghiệp Việt Nam được phép sử dụng nguyên liệu có xuất xứ từ các quốc gia ASEAN đã có thỏa thuận ưu đãi thuế quan với EFTA hoặc từ Liên minh châu Âu (EU) để đáp ứng tiêu chí xuất xứ khi xuất khẩu sang thị trường EFTA.
Cơ chế này tạo ra sự khác biệt so với các quy tắc cộng gộp xuất xứ thông thường trong ATIGA, ACFTA, CPTPP hay EVFTA, vốn chủ yếu giới hạn phạm vi cộng gộp trong khuôn khổ các bên tham gia từng hiệp định. Bằng việc mở rộng khả năng sử dụng nguyên liệu có xuất xứ từ các đối tác ngoài VEFTA, cơ chế này góp phần tăng tính linh hoạt trong tổ chức chuỗi cung ứng, đa dạng hóa nguồn nguyên liệu và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các yêu cầu về xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan.
Từ góc độ thực tiễn, cơ chế này giúp doanh nghiệp Việt Nam linh hoạt hơn trong việc lựa chọn nguồn nguyên liệu, giảm chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ khi tham gia các chuỗi cung ứng xuyên biên giới.
4. Kết luận
Trong tổng thể hệ thống các FTAs mà Việt Nam là thành viên, VEFTA không chỉ bổ sung thêm một thị trường mới mà còn đóng vai trò kết nối các hiệp định hiện hành, góp phần nâng cao hiệu quả khai thác mạng lưới FTA và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Đồng thời, Hiệp định được kỳ vọng sẽ thúc đẩy thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao từ các quốc gia EFTA, tạo động lực cho đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Với những ý nghĩa đó, VEFTA không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn có giá trị chiến lược lâu dài.
Tài liệu tham khảo
1. European Free Trade Association. (2026). EFTA–Viet Nam Free Trade Agreement Conclusion Of Negotiations. https://trungtamwto.vn/file/24242/26-1061-efta-viet-nam-chapter-by-chapter-factsheet-final.pdf
2. Nguyen, D., Mai, T., & Hoang, Q. (2023). The socialist-oriented market economy in Vietnam: From the Constitution to free trade agreements. Revista de Direito. V.15 N.01 2023. doi.org/10.32361/2023150114763
3. Mariusz, B. (2022). New generation free trade agreements as a driver of institutional change: A case of Vietnam. Stosunki Międzynarodowe – International Relations 2022. 2:18. https://doi.org/10.12688/stomiedintrelat.17489.2
4. Munim K. B., Thi A. L. L. & Nga H. N. (2017). Vietnam: achievements and challenges for emerging as a FTA hub. Transnational Corporations Review, 9:2, 51-65. http://dx.doi.org/10.1080/19186444.2017.1326716
5. Shaina N. H. (2025). Vietnam’s GDP Growth: The Interplay of State Policy, Foreign Direct Investment, and Global Integration. The Indonesian Journal of Southeast Asian Studies Vol. 7, No. 2, July 2025. https://doi.org/10.22146/ikat.v7i2.110677
6. Báo Điện tử Chính phủ. (2026). Việt Nam và EFTA kết thúc thành công đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do. https://baochinhphu.vn/viet-nam-va-efta-ket-thuc-thanh-cong-dam-phan-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-102260704215905189.htm
7. Trung tâm WTO. (2026). Hiệp định VEFTA: Bước đệm chiến lược tái định vị dòng chảy thương mại và đầu tư. https://trungtamwto.vn/chuyen-de/33854-hiep-dinh-vefta-buoc-dem-chien-luoc-tai-dinh-vi-dong-chay-thuong-mai-va-dau-tu
