Banner

Tuesday, November 3, 2026

Nguyễn Lam Tuyền

Viện Pháp luật Quốc tế và So sánh, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Tóm tắt 

Việt Nam và Hiệp hội Thương mại tự do Châu Âu (European Free Trade Association, EFTA) đã chính thức kết thúc đàm phán Hiệp định Thương mại tự do, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, đồng thời mở rộng mạng lưới FTA với các nền kinh tế phát triển hàng đầu châu Âu. Bài viết phân tích vai trò của Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) trong tổng thể hệ thống FTAs của Việt Nam, đối với tự do hoá thương mại và khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài; đồng thời nêu lên điểm mới tiêu biểu của FTA này là cơ chế cộng gộp xuất xứ mở rộng đối với sản phẩm phi nông nghiệp. Những cam kết mới được kỳ vọng sẽ mở rộng cơ hội thương mại, đồng thời tạo động lực thúc đẩy cải cách thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập mới.

Từ khóa: VEFTA, luật thương mại quốc tế, FTA, hiệp định thương mại tự do, EFTA.

1. Mở đầu

Tính đến năm 2026, Việt Nam đã ký kết 17 Hiệp định thương mại tự do (free trade agreements, FTAs), phản ánh quá trình hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng và thúc đẩy công cuộc hoàn thiện thể chế của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (Nguyen et al., 2023). Vào ngày 02/7/2026, Việt Nam và các quốc gia thành viên EFTA (bao gồm Iceland, Liechtenstein, Na Uy và Thụy Sĩ) chính thức kết thúc đàm phán VEFTA sau 21 phiên đàm phán chính thức kéo dài từ năm 2012. Đến ngày 18/10 vừa qua, Hiệp định đã chính thức được ký kết và trong giai đoạn tiếp theo, hai bên sẽ thực hiện các thủ tục cần thiết nhằm phê chuẩn cho FTA có hiệu lực. Việc ký kết Hiệp định không chỉ đơn thuần là mở rộng danh mục đối tác mà còn là một bước đi chiến lược nhằm hoàn thiện mạng lưới kết nối của Việt Nam với các nền kinh tế phát triển hàng đầu châu Âu ngoài khối EU, vốn có thế mạnh đặc biệt về đổi mới sáng tạo, công nghệ, tài chính, năng lượng sạch và phát triển bền vững (Báo Điện tử Chính phủ, 2026). 

Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và EFTA được kỳ vọng tạo ra những tác động tích cực đáng kể về mặt kinh tế, song, Việt Nam cũng phải đối mặt với các thách thức về cải cách thể chế và áp lực cạnh tranh giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp từ EFTA, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (Small and Medium Enterprise, SMEs). Các tiêu chuẩn khắt khe về lao động, môi trường và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ được đặt ra trong cam kết mới đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục điều chỉnh pháp luật, đồng thời nâng cao năng lực thực thi để trở nên tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế (Mariusz, 2022).

2. Vai trò của VEFTA trong hệ thống FTA của Việt Nam

Việc kết thúc đàm phán thành công VEFTA không chỉ đơn thuần đánh dấu sự mở rộng mạng lưới đối tác thương mại của Việt Nam mà còn có ý nghĩa chiến lược trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.

2.1. Đối với tự do hoá thương mại

Trong hệ thống các FTA của Việt Nam, VEFTA tiếp tục mở rộng phạm vi tự do hóa thương mại theo hướng toàn diện và chất lượng cao. Nếu các FTA truyền thống như AFTA, ACFTA hay AJCEP chủ yếu tập trung vào cắt giảm thuế quan đối với hàng hóa thì FTA thế hệ mới như VEFTA mở rộng phạm vi điều chỉnh sang thương mại dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, phát triển bền vững và các vấn đề thể chế. 

Ở góc độ thị trường, VEFTA giúp Việt Nam không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường có thu nhập bình quân đầu người thuộc nhóm cao nhất thế giới mà còn gia tăng khả năng hội nhập thương mại của Việt Nam tại thị trường châu Âu.

Ngoài ra, VEFTA còn thể hiện mức độ tự do hóa thương mại cao hơn thông qua cam kết về xoá bỏ thuế và nỗ lực kiềm chế việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá (European Free Trade Association, 2026). Cụ thể, hai bên cam kết xóa bỏ thuế đối với các mặt hàng chủ lực trong ngành công nghiệp, nông nghiệp và thuỷ sản. Phía EFTA cam kết duy trì việc xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu ngay khi Hiệp định có hiệu lực đối với toàn bộ các sản phẩm công nghiệp, cũng như cá và các loại hải sản khác có xuất xứ từ Việt Nam; tương tự, Việt Nam cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với đại đa số các sản phẩm công nghiệp và hải sản có xuất xứ từ các quốc gia EFTA trong thời hạn tối đa 11 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực. Ngoài ra, Việt Nam còn cam kết miễn thuế trong thời hạn tối đa 16 năm đối với các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của EFTA bao gồm phô mai, cà phê, sô-cô-la, thức ăn trẻ em và thực phẩm bổ sung; ở chiều ngược lại, EFTA đưa ra các nhượng bộ ở mức tương đương các đối tác FTA gần đây của họ cho nông sản Việt Nam.

Trong chương Biện pháp Phòng vệ Thương mại, bên cạnh việc tái khẳng định quyền và nghĩa vụ theo quy định của WTO, hai bên đã thống nhất các nguyên tắc tự do hóa cao hơn thông qua sự đồng thuận nỗ lực kiềm chế việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá chống lại nhau. Việt Nam và EFTA sẽ cùng đề ra các quy tắc chặt chẽ hơn liên quan đến việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá và đồng ý xem xét lại sau năm năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực xem liệu có cần duy trì khả năng áp dụng các biện pháp chống bán phá giá hay không.

Mặc dù không loại bỏ hoàn toàn quyền sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại, cam kết của hai bên đã phản ánh nỗ lực tạo dựng môi trường thương mại ổn định và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp trong hoạt động xuất nhập khẩu.

2.2 Đối với khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài

Hiện nay, FTA không chỉ là công cụ loại bỏ thuế quan và rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế, mà còn mang lại tiềm năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (foreign direct investment, FDI). Bên cạnh tác động đối với thương mại hàng hóa và dịch vụ, VEFTA còn được kỳ vọng tạo ra động lực mới trong việc thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. 

VEFTA bao gồm các cam kết về sở hữu trí tuệ, minh bạch hóa chính sách, cạnh tranh, thương mại và phát triển bền vững (European Free Trade Association, 2026). Tương tự CPTPP và EVFTA, VEFTA đặt ra các tiêu chuẩn cao hơn trong bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ khi đẩy mức độ bảo hộ lên chuẩn TRIPS, đồng thời thực thi các tiêu chuẩn lao động quốc tế và tái khẳng định nghĩa vụ là thành viên của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Ngoài ra, bảo vệ môi trường cũng là một phần bắt buộc nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. VEFTA thể hiện điều này thông qua các cam kết về biến đổi khí hậu, quản lý bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Khi đáp ứng các cam kết này, Việt Nam thành công trong việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ quốc tế, góp phần cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao tính minh bạch của hệ thống pháp luật và tăng cường khả năng dự đoán của chính sách. Đây đều là những yếu tố mà cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài đặc biệt quan tâm.

Việc xây dựng khung pháp lý minh bạch thông qua VEFTA sẽ góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam thu hút các dự án đầu tư có chất lượng công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Đây cũng là định hướng phù hợp với chiến lược chuyển dịch mô hình tăng trưởng của Việt Nam từ thu hút đầu tư dựa trên chi phí lao động thấp sang thu hút đầu tư dựa trên chất lượng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững (Shaina, 2025).

Từ góc độ chiến lược, VEFTA còn góp phần đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư nước ngoài của Việt Nam. Trong bối cảnh dòng vốn FDI vẫn tập trung chủ yếu từ các đối tác truyền thống ở Đông Á và một số nền kinh tế lớn (Munim et al., 2017), việc tăng cường hợp tác với EFTA sẽ mở ra cơ hội tiếp cận các nhà đầu tư đến từ thị trường có tiềm lực tài chính mạnh, trình độ công nghệ tiên tiến và đổi mới sáng tạo hàng đầu toàn cầu (Trung tâm WTO, 2026) Điều này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường đầu tư nhất định mà còn nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động của môi trường kinh tế và địa chính trị quốc tế.

3. Điểm khác biệt nổi bật của VEFTA

Một trong những điểm khác biệt đáng chú ý của hiệp định này so với các FTA đã ký kết trước đây là cơ chế cộng gộp xuất xứ mở rộng đối với các sản phẩm phi nông nghiệp. Theo đó, trong những điều kiện nhất định, doanh nghiệp Việt Nam được phép sử dụng nguyên liệu có xuất xứ từ các quốc gia ASEAN đã có thỏa thuận ưu đãi thuế quan với EFTA hoặc từ Liên minh châu Âu (EU) để đáp ứng tiêu chí xuất xứ khi xuất khẩu sang thị trường EFTA.

Cơ chế này tạo ra sự khác biệt so với các quy tắc cộng gộp xuất xứ thông thường trong ATIGA, ACFTA, CPTPP hay EVFTA, vốn chủ yếu giới hạn phạm vi cộng gộp trong khuôn khổ các bên tham gia từng hiệp định. Bằng việc mở rộng khả năng sử dụng nguyên liệu có xuất xứ từ các đối tác ngoài VEFTA, cơ chế này góp phần tăng tính linh hoạt trong tổ chức chuỗi cung ứng, đa dạng hóa nguồn nguyên liệu và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các yêu cầu về xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan.

Từ góc độ thực tiễn, cơ chế này giúp doanh nghiệp Việt Nam linh hoạt hơn trong việc lựa chọn nguồn nguyên liệu, giảm chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ khi tham gia các chuỗi cung ứng xuyên biên giới.

4. Kết luận

Trong tổng thể hệ thống các FTAs mà Việt Nam là thành viên, VEFTA không chỉ bổ sung thêm một thị trường mới mà còn đóng vai trò kết nối các hiệp định hiện hành, góp phần nâng cao hiệu quả khai thác mạng lưới FTA và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Đồng thời, Hiệp định được kỳ vọng sẽ thúc đẩy thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao từ các quốc gia EFTA, tạo động lực cho đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Với những ý nghĩa đó, VEFTA không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn có giá trị chiến lược lâu dài. 

Tài liệu tham khảo

1. European Free Trade Association. (2026). EFTA–Viet Nam Free Trade Agreement Conclusion Of Negotiations.  https://trungtamwto.vn/file/24242/26-1061-efta-viet-nam-chapter-by-chapter-factsheet-final.pdf 

2. Nguyen, D., Mai, T., & Hoang, Q. (2023). The socialist-oriented market economy in Vietnam: From the Constitution to free trade agreements. Revista de Direito. V.15 N.01 2023. doi.org/10.32361/2023150114763

3. Mariusz, B. (2022). New generation free trade agreements as a driver of institutional change: A case of Vietnam. Stosunki Międzynarodowe – International Relations 2022. 2:18. https://doi.org/10.12688/stomiedintrelat.17489.2 

4. Munim K. B., Thi A. L. L. & Nga H. N. (2017). Vietnam: achievements and challenges for emerging as a FTA hub. Transnational Corporations Review, 9:2, 51-65. http://dx.doi.org/10.1080/19186444.2017.1326716 

5. Shaina N. H. (2025). Vietnam’s GDP Growth: The Interplay of State Policy, Foreign Direct Investment, and Global Integration. The Indonesian Journal of Southeast Asian Studies Vol. 7, No. 2, July 2025. https://doi.org/10.22146/ikat.v7i2.110677 

6. Báo Điện tử Chính phủ. (2026). Việt Nam và EFTA kết thúc thành công đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do. https://baochinhphu.vn/viet-nam-va-efta-ket-thuc-thanh-cong-dam-phan-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-102260704215905189.htm 

7. Trung tâm WTO. (2026). Hiệp định VEFTA: Bước đệm chiến lược tái định vị dòng chảy thương mại và đầu tư. https://trungtamwto.vn/chuyen-de/33854-hiep-dinh-vefta-buoc-dem-chien-luoc-tai-dinh-vi-dong-chay-thuong-mai-va-dau-tu 


Monday, August 10, 2026

Trong bài viết đăng trên Báo Tuổi Trẻ ngày 09/8/2026, TS. Đào Gia Phúc – Viện trưởng Viện Pháp luật Quốc tế và So sánh (IICL), Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM phân tích những vấn đề Việt Nam cần lưu ý trong quá trình đàm phán Hiệp định thương mại đối ứng với Hoa Kỳ.

Theo tác giả, mức thuế có thể thay đổi, nhưng các “luật chơi” phi thuế quan mới là những yếu tố có khả năng tạo ra tác động lâu dài đối với pháp luật, hoạt động quản lý và chi phí tuân thủ của doanh nghiệp. Các nội dung này có thể liên quan đến sở hữu trí tuệ, dữ liệu xuyên biên giới, doanh nghiệp nhà nước và trợ cấp, lao động cưỡng bức, kiểm soát xuất khẩu, sàng lọc đầu tư và chống lẩn tránh thuế.

Vì vậy, Việt Nam cần đàm phán không chỉ mức thuế mà cả các điều kiện áp dụng, đồng thời bảo đảm tính minh bạch, khả năng dự báo, cơ chế rà soát hiệu quả và một “khoảng đệm chính sách” hợp lý. Đối với doanh nghiệp, việc xây dựng một “hộ chiếu tuân thủ” về xuất xứ, nguyên liệu, điều kiện lao động và chuỗi cung ứng cũng ngày càng trở nên cần thiết.

Xem toàn văn bài viết tại: https://tuoitre.vn/hiep-dinh-thuong-mai-doi-ung-voi-my-sau-muc-thue-la-nhung-luat-choi-dai-han-100260809135806479.htm?fbclid=IwY2xjawVECa1leHRuA2FlbQIxMABwZG9mAWJyaWQRMUhCSUVJaDVISFlyTDJuQVZzcnRjBmFwcF9pZBAyMjIwMzkxNzg4MjAwODkyAAEeKza6q42qzKzOr97CpuSdubdLcHIbhW4vGD6rK5EggGtbd5xlWm76Bhx4vRM_aem_ueb1qqThiEGKU1sI1aFYWQ

Friday, June 19, 2026

Nguyễn Ngọc Thành

Khoa Luật, trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM 

Bùi Thúy Sang

Khoa Luật, trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM 

 


  1. Tổng quan về CBDC

Theo định nghĩa của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Central Bank Digital Currency (CBDC) hay tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương là một hình thức tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương (NHTW) của một quốc gia phát hành và quản lý, được mệnh giá theo đơn vị tiền tệ hiện hành, vừa đóng vai trò là phương tiện trao đổi vừa là công cụ lưu trữ giá trị (BIS, 2018, p.1). Về bản chất, CBDC là một nghĩa vụ nợ trực tiếp của ngân hàng trung ương, tương đương với tiền giấy và tiền xu truyền thống nhưng tồn tại dưới dạng điện tử. Về mặt kỹ thuật, CBDC được định nghĩa rõ ràng nhất bằng cách làm nổi bật những đặc tính khu biệt của nó so với các hình thức tiền tệ khác, cụ thể nó là một dạng tiền kỹ thuật số khác biệt với số dư dự trữ truyền thống hoặc tài khoản thanh toán bù trừ mà các ngân hàng thương mại đang nắm giữ tại ngân hàng trung ương (Atlantic Council, 2026).

Bản chất của CBDC được thể hiện ở tính năng "tiền tệ có thể lập trình" và mức độ của việc can thiệp chính sách của chính phủ mà cụ thể ở đây là NHTW (Bordo, 2021)

Thứ nhất, CBDC là tiền kỹ thuật số pháp định được phát hành và bảo chứng trực tiếp bởi NHTW nên CBDC mang lại mức độ an toàn cao đối với người nắm giữ. Đối với loại tiền mã hoá (như Bitcoin), đây là loại tài sản phi tập trung hoàn toàn, giá trị biến động mạnh, không có đơn vị định danh quốc gia và hoạt động tự phát dựa trên lòng tin thị trường thay vì chịu sự quản lý của chính phủ. Trong khi đó, Bitcoin và các loại tiền mã hóa tương tự khác không phải là tiền tệ và không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam. Việc sử dụng những loại tiền này làm phương tiện thanh toán không được pháp luật thừa nhận và bảo vệ. Độ an toàn của chúng phụ thuộc hoàn toàn vào uy tín và năng lực duy trì tài sản bảo chứng của đơn vị phát hành mà không có sự bảo hộ pháp lý nào từ nhà nước.

Thứ hai, sự khác biệt về khả năng thanh toán của CBDC đối với các phương tiện thanh toán số khác được thể hiện một cách rõ rệt. Không giống với tiền điện tử truyền thống chỉ là giá trị số của tiền gửi được đối ứng 1:1, đại diện cho nghĩa vụ nợ của một ngân hàng thương mại hoặc tổ chức trung gian thanh toán tư nhân, CBDC là một khoản nợ được NHTW trực tiếp bảo đảm giống như tiền tệ vật chất. Tiền mã hóa không phải là tiền tệ dưới góc độ pháp lý mà được phân loại là tài sản kỹ thuật số. Các loại tiền mã thông thường không đại diện cho bất kỳ nghĩa vụ nợ của một cá nhân, tổ chức hay NHTW nào; giá trị của nó hoàn toàn tự phát dựa trên cơ chế đồng thuận thuật toán và cung cầu thị trường.

Thứ ba, CBDC cho phép NHTW tích hợp trực tiếp các quy tắc và logic tài chính vào chính đồng tiền đó để tự động hóa các giao dịch thanh toán ngang hàng mà không cần thông qua hệ thống ngân hàng thương mại phức tạp. Tuy nhiên, tính năng này cũng mở ra khả năng kiểm soát tài chính sâu rộng của chính phủ, điều mà các công nghệ phi tập trung của tiền mã hóa nỗ lực ngăn chặn. Khác với tiền giấy vật lý, CBDC là một dạng "tiền mặt điện tử" với sự hạn chế rủi ro (Bank of England, 2020), loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng hay rủi ro thanh khoản, đồng thời cho phép tích hợp các quy tắc tài chính tự động thông qua tính năng lập trình được. Thông qua các điều kiện đã được định sẵn, CBDC có thể tự động kích hoạt thanh toán ngay tại điểm bán hàng hoặc giải ngân tự động khi có xác nhận giao hàng (EPDS, 2023).

 Từ đó, có thể khẳng định rằng việc nghiên cứu và phát triển CBDC là công cụ chiến lược giúp nhà nước bảo vệ chủ quyền tiền tệ, nâng cao hiệu quả điều hành chính sách, đảm bảo tính ổn định tối đa cho hệ thống thanh toán quốc gia và có thể tối ưu hoá hạ tầng thanh toán nội địa cũng như xuyên biên giới.

  1. Thực trạng và kinh nghiệm Trung Quốc về CBDC 

Trung Quốc được xem là một trong những quốc gia tiên phong trong nghiên cứu và triển khai CBDC. Quá trình nghiên cứu về tính khả thi của đồng tiền này được khởi động từ năm 2014 và được thúc đẩy mạnh mẽ hơn khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) thành lập Viện Nghiên cứu Tiền kỹ thuật số vào năm 2016. Đến tháng 4 năm 2020, Trung Quốc chính thức triển khai các chương trình thí điểm E-CNY tại bốn địa phương gồm Thâm Quyến, Tô Châu, Thành Đô và Hùng An nhằm đánh giá hiệu quả vận hành trong thực tiễn (SUERF, 2023).

Để thúc đẩy mức độ tiếp cận của người dân đối với E-CNY, Chính phủ Trung Quốc đã áp dụng nhiều biện pháp khuyến khích, trong đó nổi bật là việc phát hành các khoản tiền miễn phí dưới hình thức “lì xì kỹ thuật số” (Xinlang Caijing, 2020). Người nhận có thể sử dụng E-CNY để thanh toán tại hàng nghìn nhà hàng, siêu thị và cơ sở kinh doanh bán lẻ. Nhờ các chương trình thí điểm này, đến tháng 6 năm 2021, E-CNY đã được sử dụng trong hơn 1,32 triệu bối cảnh giao dịch thực tế với tổng giá trị giao dịch đạt khoảng 34,5 tỷ nhân dân tệ (IMF, 2022).

Bên cạnh thị trường nội địa, Trung Quốc cũng từng bước mở rộng phạm vi thử nghiệm E-CNY trong môi trường quốc tế. Tại Thế vận hội Mùa đông Bắc Kinh năm 2022, du khách và vận động viên nước ngoài được tiếp cận nhiều phương thức sử dụng E-CNY như ứng dụng di động, thẻ vật lý và vòng tay thanh toán. (Global Times, 2022) Đây được xem là bước thử nghiệm quan trọng nhằm đánh giá khả năng sử dụng đồng tiền kỹ thuật số trong các giao dịch xuyên biên giới và môi trường quốc tế.

Mặc dù đạt được những kết quả nhất định trong giai đoạn thử nghiệm, mức độ chấp nhận E-CNY trong đời sống hằng ngày vẫn còn tương đối hạn chế. Trên thực tế, E-CNY có ưu điểm giúp các hộ kinh doanh và tiểu thương giảm hoặc không phải chịu phí giao dịch. Tuy nhiên, sự phổ biến rộng rãi của các nền tảng thanh toán điện tử như Alipay và WeChat Pay đã tạo ra thói quen tiêu dùng ổn định trong xã hội Trung Quốc. Điều này khiến E-CNY gặp khó khăn trong việc thu hút người dùng mới và phần lớn sự gia tăng số lượng người sử dụng vẫn gắn liền với các chương trình khuyến khích từ phía Nhà nước.

Để củng cố cơ sở pháp lý cho việc phát hành và lưu thông E-CNY, Trung Quốc đã tiến hành sửa đổi Luật Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc. Dự thảo sửa đổi luật này hướng đến việc xác lập rõ thẩm quyền độc quyền của PBOC trong hoạt động phát hành và quản lý tiền kỹ thuật số, qua đó bảo đảm tính hợp pháp và thống nhất của hệ thống tiền tệ quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số (Xinhua, 2025).

Về cơ chế vận hành, Trung Quốc áp dụng mô hình phân phối hai tầng. Theo đó, PBOC là cơ quan duy nhất có quyền phát hành E-CNY, trong khi việc phân phối đến người dùng cuối được thực hiện thông qua các ngân hàng thương mại và các tổ chức công nghệ tài chính được cấp phép. Mô hình này vừa bảo đảm vai trò trung tâm của ngân hàng trung ương vừa tận dụng hạ tầng thanh toán sẵn có của khu vực tư nhân (Li & Li, 2025).

Liên quan đến vấn đề bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư, việc quản lý thông tin phát sinh từ các giao dịch E-CNY chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật, bao gồm Bộ luật Dân sự, Luật Bảo mật Dữ liệu và Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân. Các cơ quan nhà nước có trách nhiệm bảo mật dữ liệu thu thập được trong quá trình vận hành hệ thống. Tuy nhiên, một số quan điểm hiện nay cho rằng các quy định hiện hành tại Trung Quốc vẫn chưa làm rõ đầy đủ cơ chế giám sát, thực thi và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng trong trường hợp xảy ra vi phạm dữ liệu cá nhân. (He & Chen, 2025)

Một đặc điểm đáng chú ý của E-CNY là nguyên tắc “ẩn danh có thể kiểm soát” (MacKinnon, 2022). Theo đó, các giao dịch giá trị nhỏ có thể được thực hiện với mức độ ẩn danh nhất định đối với các bên trung gian như ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc vẫn có khả năng truy cập và theo dõi dữ liệu giao dịch khi cần thiết. Cơ chế này góp phần cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư và mục tiêu phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố. Dẫu vậy, phạm vi tiếp cận và chia sẻ dữ liệu giữa PBOC với các cơ quan nhà nước khác vẫn đặt ra nhiều vấn đề pháp lý cần tiếp tục được làm rõ.

Ngoài ra, khung pháp lý hiện hành đối với E-CNY vẫn đối mặt với một số thách thức nhất định. Các vấn đề như thẩm quyền phong tỏa tài khoản kỹ thuật số của người dùng, cơ chế bồi thường trong trường hợp ví điện tử bị xâm nhập hoặc giả mạo, cũng như phạm vi trách nhiệm của các tổ chức trung gian tham gia hệ thống vẫn chưa được quy định đầy đủ và cụ thể. Điều này cho thấy nhu cầu tiếp tục hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm tính an toàn, minh bạch và hiệu quả của hệ thống CBDC trong tương lai.

  1. Khuyến nghị cơ chế phát triển CBDC tại Việt Nam

Thứ nhất, Việt Nam cần xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với CBDC nhằm tạo ra môi trường pháp lý linh hoạt cho việc nghiên cứu, vận hành và đánh giá đồng tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương trước khi triển khai trên diện rộng bằng cách mở rộng đối tượng được thử nghiệm tại khoản 2 Điều 1 Nghị định 94/2025/NĐ-CP. Phạm vi thử nghiệm CBDC nên được giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định, áp dụng với số lượng người dùng, giá trị giao dịch và khu vực cụ thể nhằm kiểm soát rủi ro đối với hệ thống tài chính - tiền tệ. Đồng thời, Nhà nước cần quy định rõ tiêu chí lựa chọn chủ thể tham gia thử nghiệm, ưu tiên các ngân hàng thương mại lớn và doanh nghiệp fintech có năng lực công nghệ, hệ thống bảo mật và khả năng quản trị rủi ro tốt. Bên cạnh đó, cơ chế sandbox cần thiết lập nghĩa vụ báo cáo định kỳ, cơ chế giám sát trực tiếp và quyền tạm dừng thử nghiệm khi phát sinh nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh tài chính hoặc dữ liệu người dùng. Việt Nam cũng nên xây dựng quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại, xử lý sự cố kỹ thuật và bảo vệ thông tin cá nhân trong quá trình thử nghiệm CBDC. Sau giai đoạn thử nghiệm, Ngân hàng Nhà nước cần tổng kết dữ liệu thực tiễn để đánh giá tác động của CBDC đối với chính sách tiền tệ, hoạt động ngân hàng và hành vi người dùng, từ đó làm cơ sở hoàn thiện khung pháp lý và xem xét khả năng triển khai CBDC trên phạm vi rộng hơn.

Thứ hai, cần xây dựng khung pháp lý bảo vệ người dùng CBDC, việc này đòi hỏi sự đồng bộ từ từ Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đến các luật chuyên ngành như Luật Bảo vệ người tiêu dùng, Luật Phòng chống rửa tiền và Luật An ninh mạng. Cần sớm có những chính sách thực thi cũng như các quy định pháp liên quan nhằm công nhận rõ ràng địa vị pháp lý của CBDC là đồng tiền pháp định chính thức do NHTW phát hành. Để bảo vệ người dùng khỏi rủi ro bị lạm dụng quyền giám sát tài chính và kiểm soát tài sản cá nhân, khung pháp lý cần thiết lập ranh giới pháp lý minh bạch giữa quyền bảo mật thông tin và nghĩa vụ duy trì tính toàn vẹn của hệ thống tài chính. Các tổ chức tội phạm có thể lợi dụng các thao tác mà người dùng CBDC giao dịch để thực hiện hành vi rửa tiền xuyên biên giới hoặc tài trợ cho các hoạt động phi pháp mà không để lại dấu vết định danh rõ ràng. Do đó, việc triển khai CBDC đòi hỏi phải thiết kế các quy trình giám sát dựa trên mức độ rủi ro và tích hợp chặt chẽ các quy tắc quốc tế (quy tắc "Travel Rule" hay quy chế chuyển tiền TFR) để phát hiện kịp thời các dòng tiền bất thường. Bên cạnh đó, pháp luật cần quy định cụ thể cơ chế phân định trách nhiệm bồi thường thiệt hại và giải quyết khiếu nại của người dùng giữa NHTW và các tổ chức trung gian tài chính trong trường hợp hệ thống gặp sự cố.

Thứ ba, Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý linh hoạt theo hướng khuyến khích mở rộng các tiện ích của CBDC nhằm tạo lợi thế cạnh tranh so với các đồng tiền điện tử và phương tiện thanh toán số do doanh nghiệp phát triển. Theo đó, pháp luật cần cho phép CBDC được tích hợp vào các hệ sinh thái thanh toán số như ví điện tử, ứng dụng ngân hàng số, sàn thương mại điện tử và dịch vụ công trực tuyến nhằm gia tăng khả năng ứng dụng trong thực tiễn. Đồng thời, Nhà nước nên tạo cơ chế cho phép các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp công nghệ tài chính tham gia phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng dựa trên CBDC như thanh toán tự động, thanh toán vi mô và hợp đồng thông minh trong nền kinh tế số. Bên cạnh đó, khung pháp lý cần được thiết kế theo hướng mở và có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ nhằm tránh tình trạng CBDC bị hạn chế về tính năng và kém hấp dẫn hơn so với stablecoin hoặc các nền tảng thanh toán số khác trên thị trường. Việt Nam cũng nên ưu tiên phát triển các tiện ích giúp CBDC có tốc độ giao dịch nhanh, chi phí thấp và dễ sử dụng để gia tăng mức độ chấp nhận của người dùng. Thông qua việc mở rộng tiện ích và phạm vi ứng dụng, CBDC sẽ góp phần thúc đẩy chuyển đổi số và củng cố vai trò của Nhà nước trong hệ thống tiền tệ số.

Thứ tư, cần xây dựng quy trình bảo vệ dữ liệu chặt chẽ cho người sử dụng CBDC. Các yếu tố về quyền riêng tư dữ liệu nên được xem xét là một trong những yếu tố quan trọng cùng với các yếu tố về công nghệ và tài chính. Trước hết, cần đảm bảo việc thu thập và xử lý thông tin cá nhân chỉ giới hạn ở mức tối thiểu và cần thiết cho từng giai đoạn của giao dịch. Các ngân hàng thương mại và tổ chức trung gian thanh toán tư nhân trực tiếp thực hiện quy trình xác minh danh tính khách hàng, các dữ liệu giao dịch chuyển về NHTW cần được ẩn danh hoặc giả danh hóa, cơ chế này đảm bảo NHTW chỉ quản lý sổ cái cốt lõi mà không thể tự ý liên kết thông tin cá nhân với lịch sử giao dịch cụ thể. Đồng thời, quy trình bảo mật phải tích hợp các công nghệ tăng cường quyền riêng tư và đặt ra các quy định pháp lý chặt chẽ, ngăn chặn mọi hành vi truy cập dữ liệu trái phép từ bên thứ ba khi không có sự đồng ý của người dùng hoặc lệnh từ cơ quan có thẩm quyền. Cuối cùng, quy trình cần thiết lập cơ chế giải quyết xung đột kỹ thuật giữa quyền được yêu cầu xóa dữ liệu của cá nhân và nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu phục vụ công tác phòng chống tội phạm tài chính.

  1. Kết luận 

Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu và chuẩn bị phát triển CBDC đang là một ưu tiên chiến lược của NHNN nhằm bắt kịp xu thế kinh tế số toàn cầu. Việc triển khai CBDC là xu thế tất yếu của tài chính số nhưng đòi hỏi sự cân bằng nghiêm ngặt giữa đổi mới, kiểm soát quyền lực và xây dựng khung pháp lý chặt chẽ nhằm tối ưu hoá lợi ích cho người sở hữu và hạn chế các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình lưu thông.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 

  1. Bank for International Settlements. (2018). Central bank digital currencies. https://www.bis.org/cpmi/publ/d174.pdf 

  2. Atlantic Council. (2026, May). Central bank digital currency tracker. https://www.atlanticcouncil.org/cbdctracker/ 

  3. Bordo, M. D. (2021). Central bank digital currency in historical perspective: Another crossroad in monetary history (Working Paper No. 29171). National Bureau of Economic Research. https://doi.org/10.3386/w29171 

  4. Bank of England. (2020). Central bank digital currency: Opportunities, challenges and design. https://www.bankofengland.co.uk/-/media/boe/files/paper/2020/central-bank-digital-currency-opportunities-challenges-and-design.pdf 

  5. European Data Protection Supervisor. (2023, March 29). TechDispatch #1/2023 - Central bank digital currency. https://www.edps.europa.eu/system/files/2023-03/23-03-29_techdispatch_cbdc_en.pdf 

  6. Sina Finance. (2020, October 9). Shuzi Renminbi zhen de yao laile! Shenzhen lianshou yanghang fafang 1000 wan ge “shuzi hongbao” [The digital RMB is really coming! Shenzhen teamed up with the central bank to distribute 10 million “digital red envelopes”]. https://finance.sina.com.cn/blockchain/coin/2020-10-09/doc-iivhvpwz0960147.shtml 

  7. Pfister, C., & de Seze, N. (2023). Who needs an e-Yuan? (SUERF Policy Brief No. 716). SUERF. https://www.suerf.org/wp-content/uploads/2023/12/f_6085b3827ccebe8a3b1c8eb30f0ff40e_77769_suerf.pdf 

  8. International Monetary Fund. (2022). People’s Republic of China: Selected issues. https://www.elibrary.imf.org/view/journals/002/2022/022/article-A005-en.xml 

  9. Global Times. (2022, February 9). China's digital yuan charms users at Beijing Winter Olympics. https://www.globaltimes.cn/page/202202/1251867.shtml 

  10. Xinhua. (2025, December 29). China to enhance digital yuan management with deposit features starting 2026. The State Council of the People's Republic of China. https://english.www.gov.cn/news/202512/29/content_WS69526d4ec6d00ca5f9a08511.html 

  11. Li, Z., & Li, J. (2025). Architecting inclusion in e-CNY: Settlement-upon-payment, domestic interoperability, and user control. Encyclopedia, 5(4), Article 179. https://doi.org/10.3390/encyclopedia5040179 

  12. MacKinnon, E. (2022, March 8). Lexicon: 'Controllable anonymity' or 'managed anonymity' (可控匿名) and China's digital yuan. Stanford University. https://digichina.stanford.edu/work/lexicon-controllable-anonymity-or-managed-anonymity-and-chinas-digital-yuan/ 

Tuesday, May 5, 2026


Lê Huỳnh Tuấn Kiệt

Khoa Luật, trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Lê Anh Kiệt

Khoa Luật kinh tế, trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Doãn Mai Gia Khánh

Khoa Luật kinh tế, trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM


1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên công nghiệp số, dữ liệu ngày càng được xem như “nguồn tài nguyên chiến lược” (EU, 2020). Tại Việt Nam, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 xác định mục tiêu khai thác tối đa tiềm năng dữ liệu, đưa dữ liệu trở thành tư liệu sản xuất chủ yếu. Tuy nhiên, điều này đặt ra bài toán về cân bằng giữa bảo vệ quyền của chủ thể dữ liệu và nhu cầu khai thác phục vụ phát triển kinh tế. Trong bối cảnh đó, mô hình quỹ tín thác dữ liệu (data trust), kế thừa từ chế định trust của hệ thống Thông luật, được xem là một hướng tiếp cận mới nhằm thiết lập cơ chế quản trị dữ liệu dựa trên nghĩa vụ tín thác, qua đó bảo vệ lợi ích của chủ thể dữ liệu một cách bền vững.

2. Khái quát về Quỹ tín thác dữ liệu

Viện Dữ liệu Mở (ODI, 2018) định nghĩa quỹ tín thác dữ liệu là một mô hình quản trị có cấu trúc pháp lý cho phép quản lý dữ liệu một cách độc lập. Theo Radosevic và cộng sự (2023), đây còn là cơ chế cung cấp dịch vụ quản lý dữ liệu bảo đảm và trung lập nhằm cân bằng xung đột lợi ích giữa các chủ thể dựa trên nghĩa vụ ủy thác (fiduciary duty). Trên thực tế, xung đột này chủ yếu diễn ra giữa một bên là chủ thể/chủ sở hữu dữ liệu - những người mong muốn được bảo vệ quyền riêng tư - và bên còn lại là các chủ thể khai thác dữ liệu, thường hướng đến tối đa hóa giá trị kinh tế của dữ liệu. Trong bối cảnh đó, yêu cầu cân bằng giữa bảo đảm quyền con người và phát triển kinh tế đã thúc đẩy sự hình thành các thiết chế trung gian dữ liệu, trong đó có quỹ tín thác dữ liệu. Từ đó, có thể hiểu: quỹ tín thác dữ liệu là mô hình quản trị dữ liệu dựa trên cấu trúc pháp lý của trust truyền thống, nhằm thực hiện vai trò quản trị độc lập đối với dữ liệu.

Từ khái niệm trên, có thể hình dung sơ lược về cơ chế hoạt động của Quỹ tín thác như sau:

Thứ nhất, về cấu trúc chủ thể, chế định tín thác truyền thống bao gồm ba bên: người lập tín thác (settlor) - chủ thể ban đầu có quyền đối với tài sản; người nhận tín thác (trustee) - chủ thể nắm quyền quản lý; và người thụ hưởng (beneficiary) - chủ thể hưởng lợi. Điểm đặc trưng của mô hình này là sự tách biệt giữa quyền pháp lý danh nghĩa của trustee và lợi ích thực tế thuộc về beneficiary, qua đó phân biệt với hợp đồng ủy quyền hay dịch vụ. Cấu trúc này được vận dụng vào quản trị dữ liệu: chủ thể dữ liệu đóng vai trò người lập tín thác; tổ chức tín thác dữ liệu (data trustee) thay mặt quản lý và thực thi quyền đối với dữ liệu; còn chính chủ thể dữ liệu hoặc cộng đồng liên quan là người thụ hưởng, được bảo vệ thông qua nghĩa vụ ủy thác.

Thứ hai, nghĩa vụ ủy thác (fiduciary duty) được xem là cơ chế cốt lõi để kiểm soát xung đột lợi ích trong mô hình tín thác dữ liệu. Khác với nghĩa vụ trong hợp đồng dịch vụ hay nghĩa vụ cẩn trọng (duty of care) trong trách nhiệm ngoài hợp đồng, nghĩa vụ ủy thác đặt ra tiêu chuẩn hành xử cao hơn: người nhận tín thác phải trung thành tuyệt đối với lợi ích của người thụ hưởng, tránh mọi xung đột lợi ích và không được trục lợi từ vị trí của mình (GPAI, 2021). Theo Delacroix và Lawrence (2019), chính tiêu chuẩn “trung thành tuyệt đối” này tạo nên sự khác biệt bản chất giữa tín thác dữ liệu và các mô hình như bên kiểm soát hoặc xử lý dữ liệu trong khuôn khổ GDPR. Cụ thể, nghĩa vụ ủy thác đối với chủ thể dữ liệu không tương thích với nghĩa vụ tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Do đó, một tổ chức khó có thể đồng thời thực hiện cả hai nghĩa vụ này trong khuôn khổ pháp luật doanh nghiệp thông thường. Vì vậy, nghĩa vụ ủy thác - thay vì chỉ là nghĩa vụ tuân thủ - được xem là giải pháp cấu trúc phù hợp để giải quyết xung đột lợi ích trong quản trị dữ liệu.

Thứ ba, chế định tín thác gắn liền với nguyên tắc sản nghiệp độc lập trong hệ thống Thông luật. Theo đó, tài sản tín thác được tách biệt hoàn toàn khỏi tài sản cá nhân của người nhận tín thác; vì vậy, các chủ nợ của người này không thể tiếp cận khối tài sản tín thác (Lupoi, 2000). Nguyên tắc này cho phép các quyền dữ liệu được chuyển giao vào quỹ tín thác hình thành một khối sản nghiệp riêng biệt, được quản lý độc lập và không bị ảnh hưởng bởi rủi ro tài chính hay pháp lý của bên nhận tín thác. Nhờ đó, lợi ích của chủ thể dữ liệu được bảo vệ ổn định và bền vững hơn.

Sự tách biệt này là điểm khác biệt căn bản so với các cơ chế trung gian dựa trên hợp đồng dịch vụ, nơi quyền hoặc tài sản thường nhập vào sản nghiệp chung của bên cung cấp và chịu rủi ro tương ứng. Kết hợp với nghĩa vụ trung thành tuyệt đối, cơ chế sản nghiệp độc lập giúp tín thác trở thành nền tảng lý luận phù hợp cho mô hình quản trị dữ liệu theo hướng bảo vệ thực chất quyền lợi của chủ thể dữ liệu.

3. Ưu điểm của Quỹ tín thác dữ liệu

Nhờ cơ chế quản trị dựa trên nghĩa vụ ủy thác, quỹ tín thác dữ liệu không chỉ góp phần thu hẹp “khoảng trống niềm tin” trên thị trường mà còn giảm thiểu sự bất cân xứng quyền lực giữa người dùng và các chủ thể khai thác dữ liệu

Đầu tiên, ưu điểm quan trọng của quỹ tín thác dữ liệu so với các mô hình trung gian truyền thống là tăng cường khả năng bảo vệ quyền và vị thế đàm phán của chủ thể dữ liệu trong các hợp đồng cấp phép người dùng cuối (EULA). Trên thực tế, EULA thường là hợp đồng theo mẫu với điều khoản phức tạp và cơ chế “chấp nhận hoặc từ bỏ”, khiến người dùng hầu như không có khả năng thương lượng (Oprysk & Sein, 2020). Việc đọc và hiểu đầy đủ các điều khoản này cũng gây ra chi phí cơ hội rất lớn; ước tính trung bình lên tới 3.534 USD/người/năm và khoảng 781 tỷ USD mỗi năm tại Hoa Kỳ (McDonald & Cranor, 2008).

Trong bối cảnh đó, quỹ tín thác dữ liệu – với tư cách đại diện cho chủ thể/chủ sở hữu dữ liệu – có thể tham gia đàm phán, ký kết EULA và giải quyết tranh chấp theo hướng cân bằng lợi ích giữa các bên. Đồng thời, mô hình này cho phép thực thi quyền dữ liệu theo hướng tập thể, thay vì để từng cá nhân tự thực hiện các quyền như truy cập, di chuyển hay xóa dữ liệu vốn phức tạp và tốn kém. Cuối cùng, sự tồn tại của nhiều quỹ tín thác với các nguyên tắc khác nhau còn tạo ra lựa chọn linh hoạt, giúp cá nhân lựa chọn mô hình phù hợp với nhu cầu, giá trị và mức độ chấp nhận rủi ro của mình.

Thứ hai, quỹ tín thác dữ liệu đóng vai trò thúc đẩy chia sẻ dữ liệu an toàn và phục vụ nghiên cứu khoa học. Thông qua các khuôn khổ pháp lý và thỏa thuận chuẩn hóa, mô hình này giúp giảm thiểu rủi ro cho cả bên cung cấp và bên sử dụng dữ liệu, như vi phạm quyền riêng tư, mất lợi thế cạnh tranh hay tổn hại danh tiếng (Rouhani & Deters, 2021). Đặc biệt, quỹ tín thác giúp gỡ bỏ rào cản trong nghiên cứu quy mô lớn bằng cách thiết lập cơ chế truy cập dữ liệu “được ủy quyền trước”, thay vì yêu cầu xin phép từng cá nhân một cách thủ công. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực như y khoa, chăm sóc sức khỏe và phát triển đô thị thông minh.

Thực tiễn cho thấy, các quỹ tín thác quy mô lớn có thể tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn phân tán, như hồ sơ bệnh án điện tử, dữ liệu bảo hiểm hay thống kê y tế (Hogan và cộng sự, 2021). Sự tích hợp này tạo điều kiện cho phân tích dữ liệu chuyên sâu, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, thúc đẩy nghiên cứu và phát hiện các bất bình đẳng trong hệ thống.

Thứ ba, về vận hành kỹ thuật, quỹ tín thác dữ liệu góp phần nâng cao chất lượng, tính minh bạch và hiệu quả quản trị dữ liệu. Thông qua cơ chế kiểm soát chặt chẽ và ứng dụng công nghệ (như blockchain), quỹ có thể đánh giá, chuẩn hóa dữ liệu đầu vào, qua đó bảo đảm độ tin cậy cho người sử dụng (Chute và cộng sự, 2010). Đồng thời, mô hình này tăng cường tính minh bạch và khả năng giải trình khi mọi nguồn gốc dữ liệu, yêu cầu truy cập và mục đích sử dụng đều được ghi nhận và có thể kiểm toán (Rouhani & Deters, 2021).

Quỹ tín thác dữ liệu đã thay đổi cách thức giải quyết tranh chấp dữ liệu: từ cơ chế cá nhân phân tán sang cơ chế tập thể do một tổ chức chuyên nghiệp đại diện, qua đó góp phần cân bằng vị thế trong các hợp đồng EULA và giảm chi phí giao kết, thực thi hợp đồng. Ngoài ra, với việc nắm giữ quyền dữ liệu, quỹ có thể khai thác lợi tức từ việc sử dụng dữ liệu (ví dụ: cấp quyền truy cập) như một khoản thù lao tín thác theo thỏa thuận, giúp giảm gánh nặng chi phí cho chủ thể và chủ sở hữu dữ liệu.

4. Đánh giá khả năng triển khai Quỹ tín thác dữ liệu tại Việt Nam

Tín thác là hình thức tách biệt sở hữu tài sản và quản lý tài sản. Để xác lập nghĩa vụ tín thác, người lập tín thác phải chuyển giao quyền sở hữu cho người nhận tín thác. Trong bối cảnh cơ chế quỹ tín thác dữ liệu, chủ thể dữ liệu phải chuyển giao quyền dữ liệu cho quỹ tín thác. Sự tách biệt giữa sở hữu tài sản và quản lý tài sản này vốn là một cách tiếp cận không phổ biến trong pháp luật Việt Nam. Do đó trong pháp luật Việt Nam, chế định tín thác vẫn chưa được thừa nhận (Hạnh, 2022).

Trên thực tế, ngoại trừ sản nghiệp thờ cúng (hay Di sản dùng vào việc thờ cúng theo Điều 645 Bộ luật dân sự năm 2015), pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng của lý thuyết sản nghiệp truyền thống Pháp, theo đó mỗi người chỉ có thể có một sản nghiệp duy nhất (Điện, 2003). Mặc khác, khoản 15 Điều 3 Luật Dữ liệu năm 2024 ghi nhận quyền của chủ sở hữu dữ liệu đối với dữ liệu là quyền tài sản theo quy định của pháp luật về dân sự. Do đó trong trường hợp thừa nhận khả năng tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian dữ liệu được nhận chuyển quyền dữ liệu từ chủ thể dữ liệu thì phần quyền dữ liệu được chuyển giao sẽ nhập chung vào khối sản nghiệp của tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian dữ liệu. Hệ quả là các tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ tài sản của tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian dữ liệu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến phần quyền dữ liệu được chuyển giao và lợi ích của các chủ thể dữ liệu chuyển giao quyền dữ liệu.

Do đó, theo quan điểm của nhóm tác giả, mô hình quỹ tín thác dữ liệu chưa thể được triển khai trong bối cảnh khung pháp lý hiện hành.

Tuy nhiên, việc hình thành Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) bước đầu tạo nền tảng cho một hệ sinh thái mở, kết hợp hạ tầng quản trị số hiện đại với cơ chế pháp lý linh hoạt, cho phép tiếp cận các mô hình và tư duy từ nhiều truyền thống pháp luật khác nhau. Đây là điều kiện thuận lợi để nghiên cứu và phát triển mô hình quỹ tín thác dữ liệu tại Việt Nam.

5. Gợi mở cho Việt Nam

Nghị quyết số 222/2025/QH15 về Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam đã thiết lập một hành lang pháp lý vượt trội, cho phép TP. Hồ Chí Minh thí điểm các cơ chế chưa từng có. Theo đó, Trung tâm phải vận hành theo chuẩn mực quốc tế tiên tiến, bảo đảm tính minh bạch, liêm chính, chuyên nghiệp và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong cung cấp dịch vụ tài chính (khoản 3 Điều 4, khoản 3 Điều 5). Đồng thời, các thành viên có nghĩa vụ tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế về bảo mật dữ liệu, xây dựng hệ thống an toàn thông tin và chịu trách nhiệm đối với sự cố rò rỉ dữ liệu (khoản 6 Điều 12).

Những yêu cầu này cho thấy định hướng tiếp cận và nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế về quản trị và bảo vệ dữ liệu, nhằm bảo đảm khả năng kết nối với các trung tâm tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh đó, sự xuất hiện của các thiết chế chuyên môn như quỹ tín thác dữ liệu có thể hỗ trợ hiệu quả việc thực thi các tiêu chuẩn này, đồng thời góp phần bảo đảm tính tương thích, đồng bộ giữa các chủ thể tham gia, đặc biệt khi có sự hiện diện của các doanh nghiệp quốc tế.

Vì vậy, để xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu tài chính minh bạch và hiệu quả, VIFC cần từng bước chuyển từ cơ chế chia sẻ dữ liệu truyền thống sang các mô hình quản trị dữ liệu tiên tiến, phù hợp với yêu cầu hội nhập toàn cầu. Theo đó, VIFC sẽ là một môi trường lý tưởng để triển khai thí điểm mô hình quỹ tín thác dữ liệu và đánh giá hiệu quả hoạt động của mô hình này trong bối cảnh Việt Nam.

6. Kết luận

Quỹ tín thác dữ liệu là mô hình quản trị dựa trên nghĩa vụ tín thác, cho phép cân bằng giữa khai thác giá trị kinh tế và bảo vệ quyền của chủ thể dữ liệu. So với cơ chế trung gian dữ liệu trong pháp luật Việt Nam, mô hình này có ưu thế ở việc chuyển giao và tách biệt quyền dữ liệu, nhưng gặp hạn chế do thiếu nền tảng pháp lý về tín thác và sản nghiệp độc lập. Trong bối cảnh đó, việc thí điểm tại Trung tâm Tài chính quốc tế là hướng đi khả thi để kiểm nghiệm và hoàn thiện khung pháp lý. Về dài hạn, mô hình này có tiềm năng trở thành nền tảng cho quản trị dữ liệu minh bạch, hiệu quả và bền vững tại Việt Nam.


DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Chute, C. G., Beck, S. A., Fisk, T. B., & Mohr, D. N. (2010). The Enterprise Data Trust at Mayo Clinic: A semantically integrated warehouse of biomedical data. Journal of the American Medical Informatics Association, 17(2), 131–135. https://doi.org/10.1136/jamia.2009.002691

2. Delacroix, S., & Lawrence, N. D. (2019). Bottom-up data Trusts: Disturbing the ‘one size fits all’ approach to data governance. https://doi.org/10.17863/CAM.48388

3. Điện, N. N. (2003). Pluralité des approches juridiques de la pluriculturalité au regard de la conception du patrimoine en droit vietnamien. In P. de Deckker & J.-Y. Faberon (Eds.), L’État pluriculturel et les droits aux différences. Bruylant.

4. European Parliament. (2020). Is data the new oil? Competition issues in the digital economy. https://www.europarl.europa.eu/thinktank/en/document/EPRS_BRI(2020)646117

5. GPAI. (2021). Understanding data trusts. https://datatrusts.uk/assets/pdfs/2021-07-09-GPAI-summary-understanding-data-trusts-updated.docx.pdf

6. Hanh, M. N. (2022). The institution of trust from comparative law perspective and its applicability in Viet Nam. Science & Technology Development Journal - Economics - Law and Management. https://doi.org/10.32508/stdjelm.v6i4.1026

7. Hogan, W. R., Shenkman, E. A., Robinson, T., Carasquillo, O., Robinson, P. S., Essner, R. Z., Bian, J., Lipori, G., Harle, C., Magoc, T., Manini, L., Mendoza, T., White, S., Loiacono, A., Hall, J., & Nelson, D. (2022). The OneFlorida Data Trust: A centralized, translational research data infrastructure of statewide scope. Journal of the American Medical Informatics Association, 29(4), 686–693. https://doi.org/10.1093/jamia/ocab221

8. Lupoi, M., & Dix, S. (2000). Trusts: A comparative study. Cambridge University Press.

9. McDonald, A. M., & Cranor, L. F .(2008). The cost of reading privacy policies, Journal of Law and Policy For the Information Society, Vol 4:3

10. ODI. (2018). Defining a “data trust”. http://www.theodi.org/article/defining-a-data-trust

11. Radosevic, N., Duckham, M., Saiedur Rahaman, M., Ho, S., Williams, K., Hashem, T., & Tao, Y. (2023). Spatial data trusts: An emerging governance framework for sharing spatial data. International Journal of Digital Earth, 16(1), 1607–1639. https://doi.org/10.1080/17538947.2023.2200042

12. Rouhani, S., & Deters, R. (2021). Data Trust Framework Using Blockchain Technology and Adaptive Transaction Validation. IEEE Access, 9, 90379–90391. https://doi.org/10.1109/ACCESS.2021.3091327








ABOUT IICL-UEL BLOG

This is an academic blog of the Institute of International and Comparative Law, University of Economics and Law, Vietnam National University, Ho Chi Minh City. In our blog, we analyze contemporary legal issues such as international trade, digital technology, environmental protection, the green economy, and others.

RECENT POSTS