Banner

Tuesday, May 5, 2026


Lê Huỳnh Tuấn Kiệt

Khoa Luật, trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Lê Anh Kiệt

Khoa Luật kinh tế, trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Doãn Mai Gia Khánh

Khoa Luật kinh tế, trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM


1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên công nghiệp số, dữ liệu ngày càng được xem như “nguồn tài nguyên chiến lược” (EU, 2020). Tại Việt Nam, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 xác định mục tiêu khai thác tối đa tiềm năng dữ liệu, đưa dữ liệu trở thành tư liệu sản xuất chủ yếu. Tuy nhiên, điều này đặt ra bài toán về cân bằng giữa bảo vệ quyền của chủ thể dữ liệu và nhu cầu khai thác phục vụ phát triển kinh tế. Trong bối cảnh đó, mô hình quỹ tín thác dữ liệu (data trust), kế thừa từ chế định trust của hệ thống Thông luật, được xem là một hướng tiếp cận mới nhằm thiết lập cơ chế quản trị dữ liệu dựa trên nghĩa vụ tín thác, qua đó bảo vệ lợi ích của chủ thể dữ liệu một cách bền vững.

2. Khái quát về Quỹ tín thác dữ liệu

Viện Dữ liệu Mở (ODI, 2018) định nghĩa quỹ tín thác dữ liệu là một mô hình quản trị có cấu trúc pháp lý cho phép quản lý dữ liệu một cách độc lập. Theo Radosevic và cộng sự (2023), đây còn là cơ chế cung cấp dịch vụ quản lý dữ liệu bảo đảm và trung lập nhằm cân bằng xung đột lợi ích giữa các chủ thể dựa trên nghĩa vụ ủy thác (fiduciary duty). Trên thực tế, xung đột này chủ yếu diễn ra giữa một bên là chủ thể/chủ sở hữu dữ liệu - những người mong muốn được bảo vệ quyền riêng tư - và bên còn lại là các chủ thể khai thác dữ liệu, thường hướng đến tối đa hóa giá trị kinh tế của dữ liệu. Trong bối cảnh đó, yêu cầu cân bằng giữa bảo đảm quyền con người và phát triển kinh tế đã thúc đẩy sự hình thành các thiết chế trung gian dữ liệu, trong đó có quỹ tín thác dữ liệu. Từ đó, có thể hiểu: quỹ tín thác dữ liệu là mô hình quản trị dữ liệu dựa trên cấu trúc pháp lý của trust truyền thống, nhằm thực hiện vai trò quản trị độc lập đối với dữ liệu.

Từ khái niệm trên, có thể hình dung sơ lược về cơ chế hoạt động của Quỹ tín thác như sau:

Thứ nhất, về cấu trúc chủ thể, chế định tín thác truyền thống bao gồm ba bên: người lập tín thác (settlor) - chủ thể ban đầu có quyền đối với tài sản; người nhận tín thác (trustee) - chủ thể nắm quyền quản lý; và người thụ hưởng (beneficiary) - chủ thể hưởng lợi. Điểm đặc trưng của mô hình này là sự tách biệt giữa quyền pháp lý danh nghĩa của trustee và lợi ích thực tế thuộc về beneficiary, qua đó phân biệt với hợp đồng ủy quyền hay dịch vụ. Cấu trúc này được vận dụng vào quản trị dữ liệu: chủ thể dữ liệu đóng vai trò người lập tín thác; tổ chức tín thác dữ liệu (data trustee) thay mặt quản lý và thực thi quyền đối với dữ liệu; còn chính chủ thể dữ liệu hoặc cộng đồng liên quan là người thụ hưởng, được bảo vệ thông qua nghĩa vụ ủy thác.

Thứ hai, nghĩa vụ ủy thác (fiduciary duty) được xem là cơ chế cốt lõi để kiểm soát xung đột lợi ích trong mô hình tín thác dữ liệu. Khác với nghĩa vụ trong hợp đồng dịch vụ hay nghĩa vụ cẩn trọng (duty of care) trong trách nhiệm ngoài hợp đồng, nghĩa vụ ủy thác đặt ra tiêu chuẩn hành xử cao hơn: người nhận tín thác phải trung thành tuyệt đối với lợi ích của người thụ hưởng, tránh mọi xung đột lợi ích và không được trục lợi từ vị trí của mình (GPAI, 2021). Theo Delacroix và Lawrence (2019), chính tiêu chuẩn “trung thành tuyệt đối” này tạo nên sự khác biệt bản chất giữa tín thác dữ liệu và các mô hình như bên kiểm soát hoặc xử lý dữ liệu trong khuôn khổ GDPR. Cụ thể, nghĩa vụ ủy thác đối với chủ thể dữ liệu không tương thích với nghĩa vụ tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Do đó, một tổ chức khó có thể đồng thời thực hiện cả hai nghĩa vụ này trong khuôn khổ pháp luật doanh nghiệp thông thường. Vì vậy, nghĩa vụ ủy thác - thay vì chỉ là nghĩa vụ tuân thủ - được xem là giải pháp cấu trúc phù hợp để giải quyết xung đột lợi ích trong quản trị dữ liệu.

Thứ ba, chế định tín thác gắn liền với nguyên tắc sản nghiệp độc lập trong hệ thống Thông luật. Theo đó, tài sản tín thác được tách biệt hoàn toàn khỏi tài sản cá nhân của người nhận tín thác; vì vậy, các chủ nợ của người này không thể tiếp cận khối tài sản tín thác (Lupoi, 2000). Nguyên tắc này cho phép các quyền dữ liệu được chuyển giao vào quỹ tín thác hình thành một khối sản nghiệp riêng biệt, được quản lý độc lập và không bị ảnh hưởng bởi rủi ro tài chính hay pháp lý của bên nhận tín thác. Nhờ đó, lợi ích của chủ thể dữ liệu được bảo vệ ổn định và bền vững hơn.

Sự tách biệt này là điểm khác biệt căn bản so với các cơ chế trung gian dựa trên hợp đồng dịch vụ, nơi quyền hoặc tài sản thường nhập vào sản nghiệp chung của bên cung cấp và chịu rủi ro tương ứng. Kết hợp với nghĩa vụ trung thành tuyệt đối, cơ chế sản nghiệp độc lập giúp tín thác trở thành nền tảng lý luận phù hợp cho mô hình quản trị dữ liệu theo hướng bảo vệ thực chất quyền lợi của chủ thể dữ liệu.

3. Ưu điểm của Quỹ tín thác dữ liệu

Nhờ cơ chế quản trị dựa trên nghĩa vụ ủy thác, quỹ tín thác dữ liệu không chỉ góp phần thu hẹp “khoảng trống niềm tin” trên thị trường mà còn giảm thiểu sự bất cân xứng quyền lực giữa người dùng và các chủ thể khai thác dữ liệu

Đầu tiên, ưu điểm quan trọng của quỹ tín thác dữ liệu so với các mô hình trung gian truyền thống là tăng cường khả năng bảo vệ quyền và vị thế đàm phán của chủ thể dữ liệu trong các hợp đồng cấp phép người dùng cuối (EULA). Trên thực tế, EULA thường là hợp đồng theo mẫu với điều khoản phức tạp và cơ chế “chấp nhận hoặc từ bỏ”, khiến người dùng hầu như không có khả năng thương lượng (Oprysk & Sein, 2020). Việc đọc và hiểu đầy đủ các điều khoản này cũng gây ra chi phí cơ hội rất lớn; ước tính trung bình lên tới 3.534 USD/người/năm và khoảng 781 tỷ USD mỗi năm tại Hoa Kỳ (McDonald & Cranor, 2008).

Trong bối cảnh đó, quỹ tín thác dữ liệu – với tư cách đại diện cho chủ thể/chủ sở hữu dữ liệu – có thể tham gia đàm phán, ký kết EULA và giải quyết tranh chấp theo hướng cân bằng lợi ích giữa các bên. Đồng thời, mô hình này cho phép thực thi quyền dữ liệu theo hướng tập thể, thay vì để từng cá nhân tự thực hiện các quyền như truy cập, di chuyển hay xóa dữ liệu vốn phức tạp và tốn kém. Cuối cùng, sự tồn tại của nhiều quỹ tín thác với các nguyên tắc khác nhau còn tạo ra lựa chọn linh hoạt, giúp cá nhân lựa chọn mô hình phù hợp với nhu cầu, giá trị và mức độ chấp nhận rủi ro của mình.

Thứ hai, quỹ tín thác dữ liệu đóng vai trò thúc đẩy chia sẻ dữ liệu an toàn và phục vụ nghiên cứu khoa học. Thông qua các khuôn khổ pháp lý và thỏa thuận chuẩn hóa, mô hình này giúp giảm thiểu rủi ro cho cả bên cung cấp và bên sử dụng dữ liệu, như vi phạm quyền riêng tư, mất lợi thế cạnh tranh hay tổn hại danh tiếng (Rouhani & Deters, 2021). Đặc biệt, quỹ tín thác giúp gỡ bỏ rào cản trong nghiên cứu quy mô lớn bằng cách thiết lập cơ chế truy cập dữ liệu “được ủy quyền trước”, thay vì yêu cầu xin phép từng cá nhân một cách thủ công. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực như y khoa, chăm sóc sức khỏe và phát triển đô thị thông minh.

Thực tiễn cho thấy, các quỹ tín thác quy mô lớn có thể tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn phân tán, như hồ sơ bệnh án điện tử, dữ liệu bảo hiểm hay thống kê y tế (Hogan và cộng sự, 2021). Sự tích hợp này tạo điều kiện cho phân tích dữ liệu chuyên sâu, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, thúc đẩy nghiên cứu và phát hiện các bất bình đẳng trong hệ thống.

Thứ ba, về vận hành kỹ thuật, quỹ tín thác dữ liệu góp phần nâng cao chất lượng, tính minh bạch và hiệu quả quản trị dữ liệu. Thông qua cơ chế kiểm soát chặt chẽ và ứng dụng công nghệ (như blockchain), quỹ có thể đánh giá, chuẩn hóa dữ liệu đầu vào, qua đó bảo đảm độ tin cậy cho người sử dụng (Chute và cộng sự, 2010). Đồng thời, mô hình này tăng cường tính minh bạch và khả năng giải trình khi mọi nguồn gốc dữ liệu, yêu cầu truy cập và mục đích sử dụng đều được ghi nhận và có thể kiểm toán (Rouhani & Deters, 2021).

Quỹ tín thác dữ liệu đã thay đổi cách thức giải quyết tranh chấp dữ liệu: từ cơ chế cá nhân phân tán sang cơ chế tập thể do một tổ chức chuyên nghiệp đại diện, qua đó góp phần cân bằng vị thế trong các hợp đồng EULA và giảm chi phí giao kết, thực thi hợp đồng. Ngoài ra, với việc nắm giữ quyền dữ liệu, quỹ có thể khai thác lợi tức từ việc sử dụng dữ liệu (ví dụ: cấp quyền truy cập) như một khoản thù lao tín thác theo thỏa thuận, giúp giảm gánh nặng chi phí cho chủ thể và chủ sở hữu dữ liệu.

4. Đánh giá khả năng triển khai Quỹ tín thác dữ liệu tại Việt Nam

Tín thác là hình thức tách biệt sở hữu tài sản và quản lý tài sản. Để xác lập nghĩa vụ tín thác, người lập tín thác phải chuyển giao quyền sở hữu cho người nhận tín thác. Trong bối cảnh cơ chế quỹ tín thác dữ liệu, chủ thể dữ liệu phải chuyển giao quyền dữ liệu cho quỹ tín thác. Sự tách biệt giữa sở hữu tài sản và quản lý tài sản này vốn là một cách tiếp cận không phổ biến trong pháp luật Việt Nam. Do đó trong pháp luật Việt Nam, chế định tín thác vẫn chưa được thừa nhận (Hạnh, 2022).

Trên thực tế, ngoại trừ sản nghiệp thờ cúng (hay Di sản dùng vào việc thờ cúng theo Điều 645 Bộ luật dân sự năm 2015), pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng của lý thuyết sản nghiệp truyền thống Pháp, theo đó mỗi người chỉ có thể có một sản nghiệp duy nhất (Điện, 2003). Mặc khác, khoản 15 Điều 3 Luật Dữ liệu năm 2024 ghi nhận quyền của chủ sở hữu dữ liệu đối với dữ liệu là quyền tài sản theo quy định của pháp luật về dân sự. Do đó trong trường hợp thừa nhận khả năng tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian dữ liệu được nhận chuyển quyền dữ liệu từ chủ thể dữ liệu thì phần quyền dữ liệu được chuyển giao sẽ nhập chung vào khối sản nghiệp của tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian dữ liệu. Hệ quả là các tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ tài sản của tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian dữ liệu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến phần quyền dữ liệu được chuyển giao và lợi ích của các chủ thể dữ liệu chuyển giao quyền dữ liệu.

Do đó, theo quan điểm của nhóm tác giả, mô hình quỹ tín thác dữ liệu chưa thể được triển khai trong bối cảnh khung pháp lý hiện hành.

Tuy nhiên, việc hình thành Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) bước đầu tạo nền tảng cho một hệ sinh thái mở, kết hợp hạ tầng quản trị số hiện đại với cơ chế pháp lý linh hoạt, cho phép tiếp cận các mô hình và tư duy từ nhiều truyền thống pháp luật khác nhau. Đây là điều kiện thuận lợi để nghiên cứu và phát triển mô hình quỹ tín thác dữ liệu tại Việt Nam.

5. Gợi mở cho Việt Nam

Nghị quyết số 222/2025/QH15 về Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam đã thiết lập một hành lang pháp lý vượt trội, cho phép TP. Hồ Chí Minh thí điểm các cơ chế chưa từng có. Theo đó, Trung tâm phải vận hành theo chuẩn mực quốc tế tiên tiến, bảo đảm tính minh bạch, liêm chính, chuyên nghiệp và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong cung cấp dịch vụ tài chính (khoản 3 Điều 4, khoản 3 Điều 5). Đồng thời, các thành viên có nghĩa vụ tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế về bảo mật dữ liệu, xây dựng hệ thống an toàn thông tin và chịu trách nhiệm đối với sự cố rò rỉ dữ liệu (khoản 6 Điều 12).

Những yêu cầu này cho thấy định hướng tiếp cận và nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế về quản trị và bảo vệ dữ liệu, nhằm bảo đảm khả năng kết nối với các trung tâm tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh đó, sự xuất hiện của các thiết chế chuyên môn như quỹ tín thác dữ liệu có thể hỗ trợ hiệu quả việc thực thi các tiêu chuẩn này, đồng thời góp phần bảo đảm tính tương thích, đồng bộ giữa các chủ thể tham gia, đặc biệt khi có sự hiện diện của các doanh nghiệp quốc tế.

Vì vậy, để xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu tài chính minh bạch và hiệu quả, VIFC cần từng bước chuyển từ cơ chế chia sẻ dữ liệu truyền thống sang các mô hình quản trị dữ liệu tiên tiến, phù hợp với yêu cầu hội nhập toàn cầu. Theo đó, VIFC sẽ là một môi trường lý tưởng để triển khai thí điểm mô hình quỹ tín thác dữ liệu và đánh giá hiệu quả hoạt động của mô hình này trong bối cảnh Việt Nam.

6. Kết luận

Quỹ tín thác dữ liệu là mô hình quản trị dựa trên nghĩa vụ tín thác, cho phép cân bằng giữa khai thác giá trị kinh tế và bảo vệ quyền của chủ thể dữ liệu. So với cơ chế trung gian dữ liệu trong pháp luật Việt Nam, mô hình này có ưu thế ở việc chuyển giao và tách biệt quyền dữ liệu, nhưng gặp hạn chế do thiếu nền tảng pháp lý về tín thác và sản nghiệp độc lập. Trong bối cảnh đó, việc thí điểm tại Trung tâm Tài chính quốc tế là hướng đi khả thi để kiểm nghiệm và hoàn thiện khung pháp lý. Về dài hạn, mô hình này có tiềm năng trở thành nền tảng cho quản trị dữ liệu minh bạch, hiệu quả và bền vững tại Việt Nam.


DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Chute, C. G., Beck, S. A., Fisk, T. B., & Mohr, D. N. (2010). The Enterprise Data Trust at Mayo Clinic: A semantically integrated warehouse of biomedical data. Journal of the American Medical Informatics Association, 17(2), 131–135. https://doi.org/10.1136/jamia.2009.002691

2. Delacroix, S., & Lawrence, N. D. (2019). Bottom-up data Trusts: Disturbing the ‘one size fits all’ approach to data governance. https://doi.org/10.17863/CAM.48388

3. Điện, N. N. (2003). Pluralité des approches juridiques de la pluriculturalité au regard de la conception du patrimoine en droit vietnamien. In P. de Deckker & J.-Y. Faberon (Eds.), L’État pluriculturel et les droits aux différences. Bruylant.

4. European Parliament. (2020). Is data the new oil? Competition issues in the digital economy. https://www.europarl.europa.eu/thinktank/en/document/EPRS_BRI(2020)646117

5. GPAI. (2021). Understanding data trusts. https://datatrusts.uk/assets/pdfs/2021-07-09-GPAI-summary-understanding-data-trusts-updated.docx.pdf

6. Hanh, M. N. (2022). The institution of trust from comparative law perspective and its applicability in Viet Nam. Science & Technology Development Journal - Economics - Law and Management. https://doi.org/10.32508/stdjelm.v6i4.1026

7. Hogan, W. R., Shenkman, E. A., Robinson, T., Carasquillo, O., Robinson, P. S., Essner, R. Z., Bian, J., Lipori, G., Harle, C., Magoc, T., Manini, L., Mendoza, T., White, S., Loiacono, A., Hall, J., & Nelson, D. (2022). The OneFlorida Data Trust: A centralized, translational research data infrastructure of statewide scope. Journal of the American Medical Informatics Association, 29(4), 686–693. https://doi.org/10.1093/jamia/ocab221

8. Lupoi, M., & Dix, S. (2000). Trusts: A comparative study. Cambridge University Press.

9. McDonald, A. M., & Cranor, L. F .(2008). The cost of reading privacy policies, Journal of Law and Policy For the Information Society, Vol 4:3

10. ODI. (2018). Defining a “data trust”. http://www.theodi.org/article/defining-a-data-trust

11. Radosevic, N., Duckham, M., Saiedur Rahaman, M., Ho, S., Williams, K., Hashem, T., & Tao, Y. (2023). Spatial data trusts: An emerging governance framework for sharing spatial data. International Journal of Digital Earth, 16(1), 1607–1639. https://doi.org/10.1080/17538947.2023.2200042

12. Rouhani, S., & Deters, R. (2021). Data Trust Framework Using Blockchain Technology and Adaptive Transaction Validation. IEEE Access, 9, 90379–90391. https://doi.org/10.1109/ACCESS.2021.3091327








Friday, March 20, 2026

Lê Ngọc Phương Anh

Khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức lớn nhất của nhân loại trong thế kỷ XXI [1]. Những năm gần đây, người dân Việt Nam liên tục chứng kiến các cơn bão có cường độ mạnh hơn, diễn biến khó lường hơn và gây thiệt hại ngày càng nghiêm trọng. Theo báo cáo của Vietnam Today, khi nhiệt độ Trái Đất tăng lên do sự tích tụ của khí nhà kính, các đại dương - nơi hấp thụ tới 90% lượng nhiệt dư thừa - trở nên ấm hơn. Nhiệt lượng này làm tăng nhiệt độ bề mặt biển, đóng vai trò như một “nguồn thức ăn” nuôi dưỡng các xoáy thuận, giúp bão phát triển nhanh hơn và trở nên dữ dội hơn. Đồng thời, không khí ấm hơn có khả năng giữ nhiều hơi nước hơn; khi bão xảy ra, lượng hơi nước này ngưng tụ và gây ra các đợt mưa lớn kéo dài. Sự kết hợp của các yếu tố trên khiến bão ngày càng mạnh và khó dự báo hơn.

Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài hơn 3.200 km, với nhiều khu vực dân cư, hạ tầng kinh tế và đất sản xuất nông nghiệp tập trung ở vùng ven biển và đồng bằng thấp [2]. Điều này khiến Việt Nam đặc biệt dễ bị tổn thương trước các cơn bão nhiệt đới và mưa lớn kéo dài. Điều đáng nói là, mặc dù chịu ảnh hưởng nặng nề, Việt Nam không phải là quốc gia phát thải khí nhà kính lớn trên thế giới theo báo cáo năm 2024 [3]. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để khắc phục hậu quả, mà còn là vấn đề công bằng: ai phải chịu trách nhiệm chính cho những tổn thất mà Việt Nam đang gánh chịu?

Pháp luật môi trường quốc tế đã đưa ra một nguyên tắc quan trọng để trả lời câu hỏi này, đó là nguyên tắc “Trách nhiệm chung nhưng khác biệt” (Common But Differentiated Responsibilities - CBDR). Nền tảng tư tưởng của CBDR bắt đầu hình thành thông qua các hội nghị môi trường quốc tế như Hội nghị Stockholm năm 1972 và Báo cáo Brundtland năm 1987, được các quốc gia đang phát triển đề xuất dựa trên lập luận rằng các quốc gia công nghiệp hóa đã gây ra mức độ tổn hại môi trường lớn hơn, đặc biệt là đối với hiện tượng nóng lên toàn cầu [4]. Sau đó, CBDR được phát triển và thể chế hóa chính thức trong các văn kiện pháp lý quan trọng sau đây:

(i) Nguyên tắc 7 của Tuyên bố Rio năm 1992: Đây là nền tảng tư tưởng pháp lý chính thức đầu tiên thừa nhận sự bất bình đẳng trong mức độ đóng góp gây ô nhiễm giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển, qua đó đóng vai trò là nguyên tắc chỉ đạo cho các điều ước quốc tế sau này.

(ii) Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu năm 1992: Là văn kiện quốc tế đầu tiên đưa CBDR vào khuôn khổ pháp lý. Theo các Điều 3 và 4 của Công ước, các quốc gia cùng chia sẻ “trách nhiệm chung” trong việc bảo vệ hệ thống khí hậu, nhưng các quốc gia phát triển phải đi đầu trong việc cắt giảm phát thải, đồng thời cung cấp hỗ trợ tài chính và công nghệ cho các quốc gia đang phát triển; trong khi đó, các quốc gia đang phát triển được ưu tiên mục tiêu tăng trưởng kinh tế và thích ứng với biến đổi khí hậu.

(iii) Điều 10 của Nghị định thư Kyoto năm 1997: Phản ánh rõ nét nguyên tắc CBDR khi chỉ yêu cầu các quốc gia phát triển thực hiện nghĩa vụ cắt giảm khí nhà kính mang tính bắt buộc, trong khi các quốc gia đang phát triển được hỗ trợ thông qua Cơ chế Phát triển Sạch (CDM). Tuy nhiên, cách phân loại này cũng dẫn đến hệ quả là nhiều quốc gia đang phát triển không phải chịu nghĩa vụ ràng buộc pháp lý, mặc dù lượng phát thải của họ ngày càng gia tăng.

(iv) Điều 4 của Thỏa thuận Paris năm 2015: Tái khẳng định nguyên tắc CBDR, nhưng theo hướng linh hoạt và toàn diện hơn. Theo đó, mọi quốc gia đều phải đệ trình Đóng góp do quốc gia tự quyết định (Nationally Determined Contribution - NDC). Tuy nhiên, mức độ cam kết, phạm vi hành động và lộ trình thực hiện trong NDC sẽ phụ thuộc vào năng lực, điều kiện và hoàn cảnh quốc gia cụ thể của từng nước. 

Theo NDC của Việt Nam năm 2022, Việt Nam đặt mục tiêu giảm 15,8% lượng phát thải khí nhà kính vào năm 2030 dựa trên nguồn lực trong nước (đóng góp không điều kiện) và có thể nâng lên 43,5% nếu nhận được hỗ trợ quốc tế về tài chính, công nghệ và năng lực quản lý (đóng góp có điều kiện). Vì vậy, việc huy động nguồn lực trong nước và đặc biệt là hỗ trợ quốc tế là rất quan trọng để đạt các cam kết khí hậu của Việt Nam [5]. Dưới góc độ nguyên tắc CBDR, Việt Nam có cơ sở pháp lý để yêu cầu sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế, đặc biệt là từ các quốc gia phát thải lớn, trong các lĩnh vực như:

(i) Hỗ trợ tài chính cho thích ứng và khắc phục hậu quả thiên tai;

(ii) Chuyển giao công nghệ xanh và công nghệ dự báo, phòng chống thiên tai;

(iii) Nâng cao năng lực thể chế và quản lý rủi ro khí hậu.

Việc nhấn mạnh nguyên tắc “Trách nhiệm chung nhưng khác biệt” không có nghĩa là Việt Nam đứng ngoài nghĩa vụ bảo vệ môi trường. Ngược lại, nguyên tắc này đòi hỏi Việt Nam phải chủ động thực hiện trách nhiệm của mình trong phạm vi năng lực và điều kiện phát triển. Trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris, Việt Nam đã đệ trình và liên tục cập nhật NDC nhằm nâng cao mục tiêu giảm phát thải [6]. Trong khuôn khổ hội nghị COP30, Việt Nam đã đưa ra đề xuất mở rộng và hoàn thiện sáng kiến “Cảnh báo sớm cho tất cả” để bảo vệ tính mạng và tài sản trước thảm họa khí hậu [7]. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng tham gia nhiều sáng kiến quốc tế như Cam kết Toàn cầu về Khí mê-tan với mục tiêu giảm 30% lượng phát thải mê-tan vào năm 2030; Tuyên bố Glasgow về Rừng và Sử dụng đất; và Tuyên bố Chuyển đổi từ than đá sang năng lượng sạch. Việc đưa ra các đề xuất, cam kết này là bước đi chủ động của Việt Nam, vừa góp phần khẳng định vị thế của một thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế, vừa là đòn bẩy quan trọng để kêu gọi đầu tư, hỗ trợ tài chính và chuyển giao công nghệ nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.

Song song với đó, để hiện thực hóa các cam kết quốc tế và ứng phó hiệu quả với những thách thức do biến đổi khí hậu đặt ra, Việt Nam đã kịp thời xây dựng và ban hành một hệ thống pháp luật và chính sách quốc gia tương đối toàn diện, thể hiện sự nghiêm túc và chủ động thông qua các văn bản như Quyết định số 896/QĐ-TTg, Quyết định số 1422/QĐ-TTg, Nghị quyết số 122/NQ-CP, v.v. Đặc biệt, Việt Nam đã chú trọng cập nhật Kịch bản biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2025, trong đó tập trung phân tích sâu hơn các hiện tượng khí hậu cực đoan (như lũ lụt và hạn hán kéo dài) và dự báo mực nước biển dâng với độ chính xác cao hơn. Về mặt thích ứng, Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình, chính sách nhằm giảm thiểu rủi ro thiên tai và nâng cao khả năng chống chịu, trong đó có dự án trồng và phục hồi rừng ngập mặn do Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) tài trợ - một giải pháp giúp củng cố “hàng rào tự nhiên” ven biển trước sóng lớn và triều cường [8].

Các cơn bão ngày càng khốc liệt ở Việt Nam là minh chứng rõ ràng cho tính chất không biên giới của biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh đó, nguyên tắc “Trách nhiệm chung nhưng khác biệt” không chỉ là một khái niệm pháp lý trừu tượng, mà là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các quốc gia dễ bị tổn thương như Việt Nam. Nhờ việc tuân thủ nguyên tắc CBDR, Việt Nam không chỉ thực hiện hiệu quả các trách nhiệm trong nước, mà còn có cơ sở pháp lý vững chắc để tiếp nhận sự hỗ trợ cần thiết về tài chính, chuyển giao công nghệ tiên tiến và nâng cao năng lực từ các quốc gia phát triển, qua đó bảo đảm tính khả thi và bền vững của các nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu. Mặc dù vẫn còn nhiều khó khăn, như hạn chế về nguồn lực tài chính và yêu cầu hoàn thiện công nghệ sạch, Việt Nam vẫn thể hiện vai trò chủ động và có trách nhiệm trong việc thực hiện các cam kết quốc tế, phù hợp với tinh thần của nguyên tắc CBDR: hành động trong khả năng của mình, đồng thời nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] World Meteorological Organization. (n.d.). Observing climate: Challenges of the 21st century. Tham khảo từ: https://wmo.int/media/magazine-article/observing-climate-challenges-21st-century

[2] Cục Môi trường, Trung tâm Quan trắc Môi trường (2021). Công bố Báo cáo hiện trạng môi trường biển và hải đảo quốc gia giai đoạn 2016–2020. Cổng thông tin Quan trắc môi trường. Tham khảo từ: https://cem.gov.vn/tin-tuc-moi-truong/cong-bo-bao-cao-hien-trang-moi-truong-bien-va-hai-dao-quoc-gia-giai-doan-2016-2020 

[3] European Commission, Joint Research Centre. (2024). GHG emissions of all world countries – 2024 report. EDGAR – Emissions Database for Global Atmospheric Research. Tham khảo từ: https://edgar.jrc.ec.europa.eu/report_2024 

[4]  Kumar, V., & Chaturvedi, S. (2025). The evolution of common but differentiated responsibilities (CBDR): From principle to practice. International Journal of Political Science and Governance, 7(2), 14-19. Tham khảo từ: https://www.journalofpoliticalscience.com/uploads/archives/7-1-49-840.pdf 

[5] Nationally Determined Contribution (NDC) 2022 [PDF]. Viet Nam Energy Partnership Group (VEPG). Tham khảo từ: https://vepg.vn/wp-content/uploads/2025/05/NDC-2022_VIE_web.pdf 

[6] Báo Nhân Dân. (2025). Việt Nam trên hành trình pháp lý toàn cầu vì khí hậu. Nhân Dân điện tử. https://special.nhandan.vn/viet-nam-tren-hanh-trinh-phap-ly-toan-cau-vi-khi-hau/index.html

[7] Hoàng Anh. (19/11/2025). Việt Nam nêu ba đề xuất quan trọng tại COP30. VnEconomy. Tham khảo từ: https://vneconomy.vn/viet-nam-neu-ba-de-xuat-quan-trong-tai-cop30.htm

[8] Báo Nông Nghiệp và Môi trường. (17/12/2024). GCF – Hành trình kiến tạo hơn 4.000 ha rừng ngập mặn và gần 5.000 ngôi nhà (GCF - Journey to create more than 4,000 hectares of mangrove forests and nearly 5,000 houses). Tham khảo từ: https://nongnghiepmoitruong.vn/gcf--hanh-trinh-kien-tao-hon-4000ha-rung-ngapman-va-gan-5000-ngoi-nha-d413725.htm 


Thursday, January 15, 2026

 Tăng Hiến Chí 

Khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế – Luật, ĐHQG–HCM


Tổng quan

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng phát triển, theo đó các quan hệ hợp đồng càng trở nên phức tạp hơn bao giờ hết, đòi hỏi những công cụ pháp lý linh hoạt và hiệu quả để quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi các bên. Một trong những điều khoản hữu ích và hiệu quả, được thừa nhận rộng rãi ở cả hệ thống pháp luật Anh – Mỹ và hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa, đó là điều khoản thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính (gọi là Liquidated Damages). Đây là một thỏa thuận được các bên ấn định trước trong hợp đồng, quy định một khoản tiền cụ thể và xác định được mà bên vi phạm sẽ phải trả cho bên bị vi phạm nếu không thực hiện đúng, đủ một hoặc một số nghĩa vụ nhất định. (Hobbs, V. 2016) Tuy rằng phổ biến và được thỏa thuận nhiều trong hợp đồng, nhưng cách hiểu và cách áp dụng điều khoản này vẫn còn thiếu sự đồng nhất, thể hiện sự khác biệt sâu sắc trong tư duy pháp lý giữa các hệ thống pháp luật trên thế giới.

Bản chất và mục đích của điều khoản thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính giữa hệ thống pháp luật Anh – Mỹ và hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa

Bản chất cốt lõi của việc ước tính nằm ở sự dự liệu và định lượng hóa trước những tổn thất, mất mát có thể xảy ra trong tương lai. Chính vì thế, thay vì phải chờ đến khi hành vi vi phạm xảy ra mới tiến hành một quy trình phức tạp để xác định thiệt hại và yêu cầu bồi thường, thì các bên đã chủ động đàm phán cũng như thống nhất một con số bồi thường ngay từ giai đoạn soạn thảo hợp đồng. Điểm đặc biệt này đã tạo ra sự khác biệt cơ bản so với điều khoản bồi thường thiệt hại thông thường, bên bị vi phạm không phải gánh vác nghĩa vụ chứng minh ba căn cứ cốt lõi: (i) có hành vi vi phạm hợp đồng, (ii) có thiệt hại thực tế xảy ra, và (iii) có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại đó. Ngược lại với các nguyên tắc yêu cầu bồi thường thiệt hại thông thường, với điều khoản bồi thường thiệt hại ước tính, bên yêu cầu bồi thường không có nghĩa vụ phải chứng minh thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại đó, bởi lẽ việc này trong nhiều trường hợp là vô cùng khó khăn hoặc thậm chí là bất khả thi. Do vậy, mục đích cốt lõi của điều khoản này là để bù đắp, đền bù cho những mất mát, tổn thất mà bên bị vi phạm phải gánh chịu, chứ không nhằm mục đích răn đe, trừng phạt bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. (Quang, T. 2021)

Sự khác biệt trong quan điểm về bản chất và mục đích này cũng chính là lằn ranh phân định rạch ròi cách tiếp cận giữa hệ thống pháp luật Anh – Mỹ và hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa. Tại các quốc gia theo hệ thống pháp luật Anh – Mỹ, pháp luật được hình thành chủ yếu qua các án lệ, phán quyết của Tòa án xét xử. Một thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính chỉ được công nhận có hiệu lực khi nó là một sự ước tính thiện chí và hợp lý về thiệt hại thực tế có thể xảy ra trong tương lai. Đơn cử, một phán quyết trong vụ kiện Cavendish (tranh chấp hợp đồng mua bán doanh nghiệp) của Tòa án Anh đã là làm sáng tỏ điều khoản này chỉ hợp lệ khi nó được dùng để bảo vệ “lợi ích hợp pháp” của một bên, miễn là khoản tiền phải trả không quá cao hoặc vượt quá một cách bất hợp lý so với lợi ích mà bên đó đang cố gắng bảo vệ. (Hobbs, V. 2016) Nếu khoản thỏa thuận chênh lệch quá lớn so với thiệt hại thực tế, hoặc chứa đựng những nội dung bất hợp lý, nó sẽ bị xem là một “điều khoản phạt” (Penalty) và có thể không giá trị thi hành. Thậm chí, một thỏa thuận như vậy còn có thể bị xem là một hành vi “sát phạt” lẫn nhau giữa các bên, đi ngược lại hoàn toàn với tinh thần và mục đích ban đầu của điều khoản bồi thường.

Trong khi đó, hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa, với nền tảng là các văn bản quy phạm pháp luật thành văn, lại có một phương thức tiếp cận phức tạp hơn. Điển hình là tại Pháp, các nhà lập pháp trong một thời gian dài cho rằng việc bồi thường phải dựa trên thiệt hại thực tế và chứng minh được. Họ quan niệm rằng việc ấn định trước một khoản tiền bồi thường vốn dĩ đã mang trong mình mục đích răn đe, trừng phạt, do đó sẽ bị trùng lặp với mục đích của điều khoản phạt vi phạm. (Trang, L. & Toàn, H. 2022) Quan điểm này cho rằng cả hai đều là sự dự liệu trước về hậu quả của vi phạm, vì vậy rất khó có thể tách bạch. Phải đến khi Pháp lệnh số 2016-131 ngày 10/02/2016 có hiệu lực, hai chế tài này mới chính thức có “danh nghĩa” và tên gọi khác nhau trong pháp luật Pháp. Dù vậy, trên thực tế, việc phân định và áp dụng hiệu quả hai chế tài này tại các nước theo hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa vẫn chưa thực sự rõ ràng và hiệu quả. Do chính mục đích và tính chất của điều khoản này, các bên rất dễ lạm dụng hoặc sử dụng điều khoản này không hợp lý. Tuy nhiên, một điểm chung quan trọng là Tòa án ở các quốc gia này theo hệ thống pháp luật này, bằng quyền lực tư pháp của mình, đều có quyền xem xét hiệu lực của điều khoản và thậm chí có thể điều chỉnh lại khoản tiền bồi thường cho phù hợp với thiệt hại thực tế, nhằm đảm bảo sự công bằng và hợp lý. (Đức, N. 2024)

Quy định pháp luật tại Việt Nam

Đối chiếu với thực tiễn tại Việt Nam, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chưa có sự công nhận chính thức hay một hướng dẫn thi hành thống nhất nào cho điều khoản bồi thường thiệt hại ước tính. Tuy nhiên, một quy định đã được mở ra từ nguyên tắc tự do thỏa thuận trong Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, Điều 360 của Bộ luật này quy định bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, “trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc luật có quy định khác”. Cụm từ “trừ trường hợp có thỏa thuận” có thể được diễn giải là pháp luật dân sự chấp thuận cho các bên tự do ấn định trước mức bồi thường trong hợp đồng. Đây là một cơ sở pháp lý quan trọng, thừa nhận quyền tự do ý chí của các bên, vốn được coi là nền tảng của pháp luật hợp đồng, bởi hợp đồng về cơ bản là “sự gặp gỡ của các ý chí”. (Cương, N. 2013)

Thế nhưng, vế sau của quy định, “hoặc luật có quy định khác” lại tạo ra một rào cản lớn khi áp dụng vào các lĩnh vực chuyên ngành. Theo nguyên tắc ưu tiên áp dụng luật chuyên ngành, các quy định trong những luật chuyên ngành này sẽ được ưu tiên hơn so với Bộ luật Dân sự 2015. Điển hình là Luật Thương mại 2005, tại Điều 302, đã quy định rất cụ thể rằng giá trị bồi thường thiệt hại bao gồm “tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng”. Luật này hoàn toàn không đề cập đến khả năng các bên có thể thỏa thuận trước về mức bồi thường. Do đó, theo quy tắc áp dụng pháp luật, vì Luật Thương mại 2005 đã có quy định riêng nên sẽ không áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự 2015, điều này đồng nghĩa với việc quan hệ pháp luật thương mại không cho phép áp dụng bồi thường thiệt hại ước tính. Tương tự, Luật Xây dựng 2014 cũng quy định rằng “mức bồi thường thiệt hại phải tương đương với mức tổn thất của bên kia”, một lần nữa nhấn mạnh vào việc bồi thường dựa trên thiệt hại thực tế, trực tiếp đã xảy ra.

Kinh nghiệm và gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Như vậy, mặc dù pháp luật Việt Nam luôn tôn trọng quyền tự do thỏa thuận, miễn là không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội, nhưng các quy định “cứng nhắc” trong luật chuyên ngành đã vô hình chung lại “hạn chế quyền tự do ý chí của các bên trong việc ký kết hợp đồng”. (Sơn, D. & Thọ, L. 2005) Việc không thừa nhận một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả như bồi thường thiệt hại ước tính trong các lĩnh vực kinh tế quan trọng như thương mại và xây dựng đã tạo ra một khoảng trống pháp lý đáng tiếc, gây khó khăn cho các doanh nghiệp và tổ chức. Từ những phân tích trên, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện pháp luật Việt Nam là một điều vô cùng cần thiết: 

Đầu tiên, cần phải xây dựng một quy định pháp luật cụ thể, rõ ràng để chính thức công nhận chế định này theo hướng tự do thỏa thuận. Nhưng cũng cần có định nghĩa, phạm vi áp dụng, điều kiện có hiệu lực, các trường hợp vô hiệu, và mối quan hệ của nó với các chế tài khác. Giải pháp khả thi là bổ sung điều khoản bồi thường thiệt hại ước tính dưới dạng một chế tài mới trong Luật Thương mại 2005 và/hoặc một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong Bộ luật Dân sự 2015. 

Thứ hai, để ngăn chặn sự lạm dụng nhằm sát phạt lẫn nhau, pháp luật cần đặt ra giới hạn hợp lý, chẳng hạn như quy định một giới hạn tối đa cho sự chênh lệch giữa khoản tiền bồi thường ước tính và thiệt hại thực tế theo từng lĩnh vực. Điều này sẽ đảm bảo các bên không lợi dụng điều khoản này để trừng phạt lẫn nhau, đặc biệt khi nó mang lại nhiều lợi ích như tiết kiệm chi phí và phân bổ rủi ro. 

Thứ ba, cần trao quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng cho các cơ quan tài phán như Tòa án và Trọng tài thương mại trong việc giải quyết tranh chấp. Mặc dù Thẩm phán ở Việt Nam không có quyền giải thích pháp luật như ở các nước theo hệ thống Anh – Mỹ, nhưng pháp luật cần trao cho phép họ quyền để xem xét bản chất của điều khoản thỏa thuận để đảm bảo nó không mang tính trừng phạt “trá hình”. 

Cuối cùng, Tòa án nhân dân tối cao có thể xây dựng án lệ hoặc ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất trên toàn hệ thống tư pháp. Việc này sẽ giúp phân biệt rạch ròi giữa điều khoản thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính và phạt vi phạm, tránh tình trạng bất đồng quan điểm pháp lý giữa các cơ quan tài phán, từ lâu vốn là nguyên nhân gây trì trệ và kéo dài quá trình giải quyết tranh chấp.

Tóm lại, điều khoản thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính là một chế tài hợp đồng văn minh và hiệu quả. Việc hoàn thiện khung pháp lý này sẽ là một bước tiến quan trọng trong các giao dịch, đồng thời thúc đẩy môi trường kinh doanh thương mại tại Việt Nam phát triển lành mạnh và hội nhập sâu rộng hơn với khu vực, trên thế giới./ .


Danh mục tài liệu tham khảo

[1] Cương, N. (2013). Giáo trình Luật Hợp đồng – Phần chung. Hà Nội: Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

[2] Đức, N. (2024). “Thực tiễn pháp luật Việt Nam về thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính trong hợp đồng thương mại và một số giải pháp xây dựng pháp luật”. https://vhu.edu.vn/Resources/Docs/SubDomain/kttc/Thoa%20thuan %20boi%20thuong%20thiet%20hai.%20Nguyen%20Minh%20Duc %20(2).pdf, truy cập ngày 3/8/2025.

[3] Hobbs, V. (2016). “New rules on Liquidated Damages Clauses under English Law - could they be useful in your Brand License Agreement?”. https://www.twobirds.com/en/insights/2016/global/brandwrites may/new-rules-on-liquidated-damages-clauses-under-english-law, truy cập ngày 22/8/2025.

[4] Quang, T. (2021). “Hiệu lực của thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính”. Tạp chí Nhà nước và pháp luật. 05(429).

[5] Sơn, D. & Thọ, L. (2005). “Một số ý kiến về phạt vi phạm do vi phạm hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam”. Tạp chí Khoa học pháp lý. 26(1).

[6] Trang, L. & Toàn, H. (2022). “Bồi thường thiệt hại ấn định trước theo pháp luật các nước - Kinh nghiệm cho Việt Nam”. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ – Kinh tế-Luật và Quản lý 2022. 6(4):3665-3671.


ABOUT IICL-UEL BLOG

This is an academic blog of the Institute of International and Comparative Law, University of Economics and Law, Vietnam National University, Ho Chi Minh City. In our blog, we analyze contemporary legal issues such as international trade, digital technology, environmental protection, the green economy, and others.

RECENT POSTS