Banner

Friday, March 20, 2026

Lê Ngọc Phương Anh

Khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức lớn nhất của nhân loại trong thế kỷ XXI [1]. Những năm gần đây, người dân Việt Nam liên tục chứng kiến các cơn bão có cường độ mạnh hơn, diễn biến khó lường hơn và gây thiệt hại ngày càng nghiêm trọng. Theo báo cáo của Vietnam Today, khi nhiệt độ Trái Đất tăng lên do sự tích tụ của khí nhà kính, các đại dương - nơi hấp thụ tới 90% lượng nhiệt dư thừa - trở nên ấm hơn. Nhiệt lượng này làm tăng nhiệt độ bề mặt biển, đóng vai trò như một “nguồn thức ăn” nuôi dưỡng các xoáy thuận, giúp bão phát triển nhanh hơn và trở nên dữ dội hơn. Đồng thời, không khí ấm hơn có khả năng giữ nhiều hơi nước hơn; khi bão xảy ra, lượng hơi nước này ngưng tụ và gây ra các đợt mưa lớn kéo dài. Sự kết hợp của các yếu tố trên khiến bão ngày càng mạnh và khó dự báo hơn.

Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài hơn 3.200 km, với nhiều khu vực dân cư, hạ tầng kinh tế và đất sản xuất nông nghiệp tập trung ở vùng ven biển và đồng bằng thấp [2]. Điều này khiến Việt Nam đặc biệt dễ bị tổn thương trước các cơn bão nhiệt đới và mưa lớn kéo dài. Điều đáng nói là, mặc dù chịu ảnh hưởng nặng nề, Việt Nam không phải là quốc gia phát thải khí nhà kính lớn trên thế giới theo báo cáo năm 2024 [3]. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để khắc phục hậu quả, mà còn là vấn đề công bằng: ai phải chịu trách nhiệm chính cho những tổn thất mà Việt Nam đang gánh chịu?

Pháp luật môi trường quốc tế đã đưa ra một nguyên tắc quan trọng để trả lời câu hỏi này, đó là nguyên tắc “Trách nhiệm chung nhưng khác biệt” (Common But Differentiated Responsibilities - CBDR). Nền tảng tư tưởng của CBDR bắt đầu hình thành thông qua các hội nghị môi trường quốc tế như Hội nghị Stockholm năm 1972 và Báo cáo Brundtland năm 1987, được các quốc gia đang phát triển đề xuất dựa trên lập luận rằng các quốc gia công nghiệp hóa đã gây ra mức độ tổn hại môi trường lớn hơn, đặc biệt là đối với hiện tượng nóng lên toàn cầu [4]. Sau đó, CBDR được phát triển và thể chế hóa chính thức trong các văn kiện pháp lý quan trọng sau đây:

(i) Nguyên tắc 7 của Tuyên bố Rio năm 1992: Đây là nền tảng tư tưởng pháp lý chính thức đầu tiên thừa nhận sự bất bình đẳng trong mức độ đóng góp gây ô nhiễm giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển, qua đó đóng vai trò là nguyên tắc chỉ đạo cho các điều ước quốc tế sau này.

(ii) Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu năm 1992: Là văn kiện quốc tế đầu tiên đưa CBDR vào khuôn khổ pháp lý. Theo các Điều 3 và 4 của Công ước, các quốc gia cùng chia sẻ “trách nhiệm chung” trong việc bảo vệ hệ thống khí hậu, nhưng các quốc gia phát triển phải đi đầu trong việc cắt giảm phát thải, đồng thời cung cấp hỗ trợ tài chính và công nghệ cho các quốc gia đang phát triển; trong khi đó, các quốc gia đang phát triển được ưu tiên mục tiêu tăng trưởng kinh tế và thích ứng với biến đổi khí hậu.

(iii) Điều 10 của Nghị định thư Kyoto năm 1997: Phản ánh rõ nét nguyên tắc CBDR khi chỉ yêu cầu các quốc gia phát triển thực hiện nghĩa vụ cắt giảm khí nhà kính mang tính bắt buộc, trong khi các quốc gia đang phát triển được hỗ trợ thông qua Cơ chế Phát triển Sạch (CDM). Tuy nhiên, cách phân loại này cũng dẫn đến hệ quả là nhiều quốc gia đang phát triển không phải chịu nghĩa vụ ràng buộc pháp lý, mặc dù lượng phát thải của họ ngày càng gia tăng.

(iv) Điều 4 của Thỏa thuận Paris năm 2015: Tái khẳng định nguyên tắc CBDR, nhưng theo hướng linh hoạt và toàn diện hơn. Theo đó, mọi quốc gia đều phải đệ trình Đóng góp do quốc gia tự quyết định (Nationally Determined Contribution - NDC). Tuy nhiên, mức độ cam kết, phạm vi hành động và lộ trình thực hiện trong NDC sẽ phụ thuộc vào năng lực, điều kiện và hoàn cảnh quốc gia cụ thể của từng nước. 

Theo NDC của Việt Nam năm 2022, Việt Nam đặt mục tiêu giảm 15,8% lượng phát thải khí nhà kính vào năm 2030 dựa trên nguồn lực trong nước (đóng góp không điều kiện) và có thể nâng lên 43,5% nếu nhận được hỗ trợ quốc tế về tài chính, công nghệ và năng lực quản lý (đóng góp có điều kiện). Vì vậy, việc huy động nguồn lực trong nước và đặc biệt là hỗ trợ quốc tế là rất quan trọng để đạt các cam kết khí hậu của Việt Nam [5]. Dưới góc độ nguyên tắc CBDR, Việt Nam có cơ sở pháp lý để yêu cầu sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế, đặc biệt là từ các quốc gia phát thải lớn, trong các lĩnh vực như:

(i) Hỗ trợ tài chính cho thích ứng và khắc phục hậu quả thiên tai;

(ii) Chuyển giao công nghệ xanh và công nghệ dự báo, phòng chống thiên tai;

(iii) Nâng cao năng lực thể chế và quản lý rủi ro khí hậu.

Việc nhấn mạnh nguyên tắc “Trách nhiệm chung nhưng khác biệt” không có nghĩa là Việt Nam đứng ngoài nghĩa vụ bảo vệ môi trường. Ngược lại, nguyên tắc này đòi hỏi Việt Nam phải chủ động thực hiện trách nhiệm của mình trong phạm vi năng lực và điều kiện phát triển. Trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris, Việt Nam đã đệ trình và liên tục cập nhật NDC nhằm nâng cao mục tiêu giảm phát thải [6]. Trong khuôn khổ hội nghị COP30, Việt Nam đã đưa ra đề xuất mở rộng và hoàn thiện sáng kiến “Cảnh báo sớm cho tất cả” để bảo vệ tính mạng và tài sản trước thảm họa khí hậu [7]. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng tham gia nhiều sáng kiến quốc tế như Cam kết Toàn cầu về Khí mê-tan với mục tiêu giảm 30% lượng phát thải mê-tan vào năm 2030; Tuyên bố Glasgow về Rừng và Sử dụng đất; và Tuyên bố Chuyển đổi từ than đá sang năng lượng sạch. Việc đưa ra các đề xuất, cam kết này là bước đi chủ động của Việt Nam, vừa góp phần khẳng định vị thế của một thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế, vừa là đòn bẩy quan trọng để kêu gọi đầu tư, hỗ trợ tài chính và chuyển giao công nghệ nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.

Song song với đó, để hiện thực hóa các cam kết quốc tế và ứng phó hiệu quả với những thách thức do biến đổi khí hậu đặt ra, Việt Nam đã kịp thời xây dựng và ban hành một hệ thống pháp luật và chính sách quốc gia tương đối toàn diện, thể hiện sự nghiêm túc và chủ động thông qua các văn bản như Quyết định số 896/QĐ-TTg, Quyết định số 1422/QĐ-TTg, Nghị quyết số 122/NQ-CP, v.v. Đặc biệt, Việt Nam đã chú trọng cập nhật Kịch bản biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2025, trong đó tập trung phân tích sâu hơn các hiện tượng khí hậu cực đoan (như lũ lụt và hạn hán kéo dài) và dự báo mực nước biển dâng với độ chính xác cao hơn. Về mặt thích ứng, Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình, chính sách nhằm giảm thiểu rủi ro thiên tai và nâng cao khả năng chống chịu, trong đó có dự án trồng và phục hồi rừng ngập mặn do Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) tài trợ - một giải pháp giúp củng cố “hàng rào tự nhiên” ven biển trước sóng lớn và triều cường [8].

Các cơn bão ngày càng khốc liệt ở Việt Nam là minh chứng rõ ràng cho tính chất không biên giới của biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh đó, nguyên tắc “Trách nhiệm chung nhưng khác biệt” không chỉ là một khái niệm pháp lý trừu tượng, mà là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các quốc gia dễ bị tổn thương như Việt Nam. Nhờ việc tuân thủ nguyên tắc CBDR, Việt Nam không chỉ thực hiện hiệu quả các trách nhiệm trong nước, mà còn có cơ sở pháp lý vững chắc để tiếp nhận sự hỗ trợ cần thiết về tài chính, chuyển giao công nghệ tiên tiến và nâng cao năng lực từ các quốc gia phát triển, qua đó bảo đảm tính khả thi và bền vững của các nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu. Mặc dù vẫn còn nhiều khó khăn, như hạn chế về nguồn lực tài chính và yêu cầu hoàn thiện công nghệ sạch, Việt Nam vẫn thể hiện vai trò chủ động và có trách nhiệm trong việc thực hiện các cam kết quốc tế, phù hợp với tinh thần của nguyên tắc CBDR: hành động trong khả năng của mình, đồng thời nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] World Meteorological Organization. (n.d.). Observing climate: Challenges of the 21st century. Tham khảo từ: https://wmo.int/media/magazine-article/observing-climate-challenges-21st-century

[2] Cục Môi trường, Trung tâm Quan trắc Môi trường (2021). Công bố Báo cáo hiện trạng môi trường biển và hải đảo quốc gia giai đoạn 2016–2020. Cổng thông tin Quan trắc môi trường. Tham khảo từ: https://cem.gov.vn/tin-tuc-moi-truong/cong-bo-bao-cao-hien-trang-moi-truong-bien-va-hai-dao-quoc-gia-giai-doan-2016-2020 

[3] European Commission, Joint Research Centre. (2024). GHG emissions of all world countries – 2024 report. EDGAR – Emissions Database for Global Atmospheric Research. Tham khảo từ: https://edgar.jrc.ec.europa.eu/report_2024 

[4]  Kumar, V., & Chaturvedi, S. (2025). The evolution of common but differentiated responsibilities (CBDR): From principle to practice. International Journal of Political Science and Governance, 7(2), 14-19. Tham khảo từ: https://www.journalofpoliticalscience.com/uploads/archives/7-1-49-840.pdf 

[5] Nationally Determined Contribution (NDC) 2022 [PDF]. Viet Nam Energy Partnership Group (VEPG). Tham khảo từ: https://vepg.vn/wp-content/uploads/2025/05/NDC-2022_VIE_web.pdf 

[6] Báo Nhân Dân. (2025). Việt Nam trên hành trình pháp lý toàn cầu vì khí hậu. Nhân Dân điện tử. https://special.nhandan.vn/viet-nam-tren-hanh-trinh-phap-ly-toan-cau-vi-khi-hau/index.html

[7] Hoàng Anh. (19/11/2025). Việt Nam nêu ba đề xuất quan trọng tại COP30. VnEconomy. Tham khảo từ: https://vneconomy.vn/viet-nam-neu-ba-de-xuat-quan-trong-tai-cop30.htm

[8] Báo Nông Nghiệp và Môi trường. (17/12/2024). GCF – Hành trình kiến tạo hơn 4.000 ha rừng ngập mặn và gần 5.000 ngôi nhà (GCF - Journey to create more than 4,000 hectares of mangrove forests and nearly 5,000 houses). Tham khảo từ: https://nongnghiepmoitruong.vn/gcf--hanh-trinh-kien-tao-hon-4000ha-rung-ngapman-va-gan-5000-ngoi-nha-d413725.htm 


0 Comments:

ABOUT IICL-UEL BLOG

This is an academic blog of the Institute of International and Comparative Law, University of Economics and Law, Vietnam National University, Ho Chi Minh City. In our blog, we analyze contemporary legal issues such as international trade, digital technology, environmental protection, the green economy, and others.

RECENT POSTS