Nguyễn Ngọc Thành
Khoa Luật, trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM
Bùi Thúy Sang
Khoa Luật, trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM
Tổng quan về CBDC
Theo định nghĩa của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Central Bank Digital Currency (CBDC) hay tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương là một hình thức tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương (NHTW) của một quốc gia phát hành và quản lý, được mệnh giá theo đơn vị tiền tệ hiện hành, vừa đóng vai trò là phương tiện trao đổi vừa là công cụ lưu trữ giá trị (BIS, 2018, p.1). Về bản chất, CBDC là một nghĩa vụ nợ trực tiếp của ngân hàng trung ương, tương đương với tiền giấy và tiền xu truyền thống nhưng tồn tại dưới dạng điện tử. Về mặt kỹ thuật, CBDC được định nghĩa rõ ràng nhất bằng cách làm nổi bật những đặc tính khu biệt của nó so với các hình thức tiền tệ khác, cụ thể nó là một dạng tiền kỹ thuật số khác biệt với số dư dự trữ truyền thống hoặc tài khoản thanh toán bù trừ mà các ngân hàng thương mại đang nắm giữ tại ngân hàng trung ương (Atlantic Council, 2026).
Bản chất của CBDC được thể hiện ở tính năng "tiền tệ có thể lập trình" và mức độ của việc can thiệp chính sách của chính phủ mà cụ thể ở đây là NHTW (Bordo, 2021)
Thứ nhất, CBDC là tiền kỹ thuật số pháp định được phát hành và bảo chứng trực tiếp bởi NHTW nên CBDC mang lại mức độ an toàn cao đối với người nắm giữ. Đối với loại tiền mã hoá (như Bitcoin), đây là loại tài sản phi tập trung hoàn toàn, giá trị biến động mạnh, không có đơn vị định danh quốc gia và hoạt động tự phát dựa trên lòng tin thị trường thay vì chịu sự quản lý của chính phủ. Trong khi đó, Bitcoin và các loại tiền mã hóa tương tự khác không phải là tiền tệ và không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam. Việc sử dụng những loại tiền này làm phương tiện thanh toán không được pháp luật thừa nhận và bảo vệ. Độ an toàn của chúng phụ thuộc hoàn toàn vào uy tín và năng lực duy trì tài sản bảo chứng của đơn vị phát hành mà không có sự bảo hộ pháp lý nào từ nhà nước.
Thứ hai, sự khác biệt về khả năng thanh toán của CBDC đối với các phương tiện thanh toán số khác được thể hiện một cách rõ rệt. Không giống với tiền điện tử truyền thống chỉ là giá trị số của tiền gửi được đối ứng 1:1, đại diện cho nghĩa vụ nợ của một ngân hàng thương mại hoặc tổ chức trung gian thanh toán tư nhân, CBDC là một khoản nợ được NHTW trực tiếp bảo đảm giống như tiền tệ vật chất. Tiền mã hóa không phải là tiền tệ dưới góc độ pháp lý mà được phân loại là tài sản kỹ thuật số. Các loại tiền mã thông thường không đại diện cho bất kỳ nghĩa vụ nợ của một cá nhân, tổ chức hay NHTW nào; giá trị của nó hoàn toàn tự phát dựa trên cơ chế đồng thuận thuật toán và cung cầu thị trường.
Thứ ba, CBDC cho phép NHTW tích hợp trực tiếp các quy tắc và logic tài chính vào chính đồng tiền đó để tự động hóa các giao dịch thanh toán ngang hàng mà không cần thông qua hệ thống ngân hàng thương mại phức tạp. Tuy nhiên, tính năng này cũng mở ra khả năng kiểm soát tài chính sâu rộng của chính phủ, điều mà các công nghệ phi tập trung của tiền mã hóa nỗ lực ngăn chặn. Khác với tiền giấy vật lý, CBDC là một dạng "tiền mặt điện tử" với sự hạn chế rủi ro (Bank of England, 2020), loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng hay rủi ro thanh khoản, đồng thời cho phép tích hợp các quy tắc tài chính tự động thông qua tính năng lập trình được. Thông qua các điều kiện đã được định sẵn, CBDC có thể tự động kích hoạt thanh toán ngay tại điểm bán hàng hoặc giải ngân tự động khi có xác nhận giao hàng (EPDS, 2023).
Từ đó, có thể khẳng định rằng việc nghiên cứu và phát triển CBDC là công cụ chiến lược giúp nhà nước bảo vệ chủ quyền tiền tệ, nâng cao hiệu quả điều hành chính sách, đảm bảo tính ổn định tối đa cho hệ thống thanh toán quốc gia và có thể tối ưu hoá hạ tầng thanh toán nội địa cũng như xuyên biên giới.
Thực trạng và kinh nghiệm Trung Quốc về CBDC
Trung Quốc được xem là một trong những quốc gia tiên phong trong nghiên cứu và triển khai CBDC. Quá trình nghiên cứu về tính khả thi của đồng tiền này được khởi động từ năm 2014 và được thúc đẩy mạnh mẽ hơn khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) thành lập Viện Nghiên cứu Tiền kỹ thuật số vào năm 2016. Đến tháng 4 năm 2020, Trung Quốc chính thức triển khai các chương trình thí điểm E-CNY tại bốn địa phương gồm Thâm Quyến, Tô Châu, Thành Đô và Hùng An nhằm đánh giá hiệu quả vận hành trong thực tiễn (SUERF, 2023).
Để thúc đẩy mức độ tiếp cận của người dân đối với E-CNY, Chính phủ Trung Quốc đã áp dụng nhiều biện pháp khuyến khích, trong đó nổi bật là việc phát hành các khoản tiền miễn phí dưới hình thức “lì xì kỹ thuật số” (Xinlang Caijing, 2020). Người nhận có thể sử dụng E-CNY để thanh toán tại hàng nghìn nhà hàng, siêu thị và cơ sở kinh doanh bán lẻ. Nhờ các chương trình thí điểm này, đến tháng 6 năm 2021, E-CNY đã được sử dụng trong hơn 1,32 triệu bối cảnh giao dịch thực tế với tổng giá trị giao dịch đạt khoảng 34,5 tỷ nhân dân tệ (IMF, 2022).
Bên cạnh thị trường nội địa, Trung Quốc cũng từng bước mở rộng phạm vi thử nghiệm E-CNY trong môi trường quốc tế. Tại Thế vận hội Mùa đông Bắc Kinh năm 2022, du khách và vận động viên nước ngoài được tiếp cận nhiều phương thức sử dụng E-CNY như ứng dụng di động, thẻ vật lý và vòng tay thanh toán. (Global Times, 2022) Đây được xem là bước thử nghiệm quan trọng nhằm đánh giá khả năng sử dụng đồng tiền kỹ thuật số trong các giao dịch xuyên biên giới và môi trường quốc tế.
Mặc dù đạt được những kết quả nhất định trong giai đoạn thử nghiệm, mức độ chấp nhận E-CNY trong đời sống hằng ngày vẫn còn tương đối hạn chế. Trên thực tế, E-CNY có ưu điểm giúp các hộ kinh doanh và tiểu thương giảm hoặc không phải chịu phí giao dịch. Tuy nhiên, sự phổ biến rộng rãi của các nền tảng thanh toán điện tử như Alipay và WeChat Pay đã tạo ra thói quen tiêu dùng ổn định trong xã hội Trung Quốc. Điều này khiến E-CNY gặp khó khăn trong việc thu hút người dùng mới và phần lớn sự gia tăng số lượng người sử dụng vẫn gắn liền với các chương trình khuyến khích từ phía Nhà nước.
Để củng cố cơ sở pháp lý cho việc phát hành và lưu thông E-CNY, Trung Quốc đã tiến hành sửa đổi Luật Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc. Dự thảo sửa đổi luật này hướng đến việc xác lập rõ thẩm quyền độc quyền của PBOC trong hoạt động phát hành và quản lý tiền kỹ thuật số, qua đó bảo đảm tính hợp pháp và thống nhất của hệ thống tiền tệ quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số (Xinhua, 2025).
Về cơ chế vận hành, Trung Quốc áp dụng mô hình phân phối hai tầng. Theo đó, PBOC là cơ quan duy nhất có quyền phát hành E-CNY, trong khi việc phân phối đến người dùng cuối được thực hiện thông qua các ngân hàng thương mại và các tổ chức công nghệ tài chính được cấp phép. Mô hình này vừa bảo đảm vai trò trung tâm của ngân hàng trung ương vừa tận dụng hạ tầng thanh toán sẵn có của khu vực tư nhân (Li & Li, 2025).
Liên quan đến vấn đề bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư, việc quản lý thông tin phát sinh từ các giao dịch E-CNY chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật, bao gồm Bộ luật Dân sự, Luật Bảo mật Dữ liệu và Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân. Các cơ quan nhà nước có trách nhiệm bảo mật dữ liệu thu thập được trong quá trình vận hành hệ thống. Tuy nhiên, một số quan điểm hiện nay cho rằng các quy định hiện hành tại Trung Quốc vẫn chưa làm rõ đầy đủ cơ chế giám sát, thực thi và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng trong trường hợp xảy ra vi phạm dữ liệu cá nhân. (He & Chen, 2025)
Một đặc điểm đáng chú ý của E-CNY là nguyên tắc “ẩn danh có thể kiểm soát” (MacKinnon, 2022). Theo đó, các giao dịch giá trị nhỏ có thể được thực hiện với mức độ ẩn danh nhất định đối với các bên trung gian như ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc vẫn có khả năng truy cập và theo dõi dữ liệu giao dịch khi cần thiết. Cơ chế này góp phần cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư và mục tiêu phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố. Dẫu vậy, phạm vi tiếp cận và chia sẻ dữ liệu giữa PBOC với các cơ quan nhà nước khác vẫn đặt ra nhiều vấn đề pháp lý cần tiếp tục được làm rõ.
Ngoài ra, khung pháp lý hiện hành đối với E-CNY vẫn đối mặt với một số thách thức nhất định. Các vấn đề như thẩm quyền phong tỏa tài khoản kỹ thuật số của người dùng, cơ chế bồi thường trong trường hợp ví điện tử bị xâm nhập hoặc giả mạo, cũng như phạm vi trách nhiệm của các tổ chức trung gian tham gia hệ thống vẫn chưa được quy định đầy đủ và cụ thể. Điều này cho thấy nhu cầu tiếp tục hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm tính an toàn, minh bạch và hiệu quả của hệ thống CBDC trong tương lai.
Khuyến nghị cơ chế phát triển CBDC tại Việt Nam
Thứ nhất, Việt Nam cần xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với CBDC nhằm tạo ra môi trường pháp lý linh hoạt cho việc nghiên cứu, vận hành và đánh giá đồng tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương trước khi triển khai trên diện rộng bằng cách mở rộng đối tượng được thử nghiệm tại khoản 2 Điều 1 Nghị định 94/2025/NĐ-CP. Phạm vi thử nghiệm CBDC nên được giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định, áp dụng với số lượng người dùng, giá trị giao dịch và khu vực cụ thể nhằm kiểm soát rủi ro đối với hệ thống tài chính - tiền tệ. Đồng thời, Nhà nước cần quy định rõ tiêu chí lựa chọn chủ thể tham gia thử nghiệm, ưu tiên các ngân hàng thương mại lớn và doanh nghiệp fintech có năng lực công nghệ, hệ thống bảo mật và khả năng quản trị rủi ro tốt. Bên cạnh đó, cơ chế sandbox cần thiết lập nghĩa vụ báo cáo định kỳ, cơ chế giám sát trực tiếp và quyền tạm dừng thử nghiệm khi phát sinh nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh tài chính hoặc dữ liệu người dùng. Việt Nam cũng nên xây dựng quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại, xử lý sự cố kỹ thuật và bảo vệ thông tin cá nhân trong quá trình thử nghiệm CBDC. Sau giai đoạn thử nghiệm, Ngân hàng Nhà nước cần tổng kết dữ liệu thực tiễn để đánh giá tác động của CBDC đối với chính sách tiền tệ, hoạt động ngân hàng và hành vi người dùng, từ đó làm cơ sở hoàn thiện khung pháp lý và xem xét khả năng triển khai CBDC trên phạm vi rộng hơn.
Thứ hai, cần xây dựng khung pháp lý bảo vệ người dùng CBDC, việc này đòi hỏi sự đồng bộ từ từ Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đến các luật chuyên ngành như Luật Bảo vệ người tiêu dùng, Luật Phòng chống rửa tiền và Luật An ninh mạng. Cần sớm có những chính sách thực thi cũng như các quy định pháp liên quan nhằm công nhận rõ ràng địa vị pháp lý của CBDC là đồng tiền pháp định chính thức do NHTW phát hành. Để bảo vệ người dùng khỏi rủi ro bị lạm dụng quyền giám sát tài chính và kiểm soát tài sản cá nhân, khung pháp lý cần thiết lập ranh giới pháp lý minh bạch giữa quyền bảo mật thông tin và nghĩa vụ duy trì tính toàn vẹn của hệ thống tài chính. Các tổ chức tội phạm có thể lợi dụng các thao tác mà người dùng CBDC giao dịch để thực hiện hành vi rửa tiền xuyên biên giới hoặc tài trợ cho các hoạt động phi pháp mà không để lại dấu vết định danh rõ ràng. Do đó, việc triển khai CBDC đòi hỏi phải thiết kế các quy trình giám sát dựa trên mức độ rủi ro và tích hợp chặt chẽ các quy tắc quốc tế (quy tắc "Travel Rule" hay quy chế chuyển tiền TFR) để phát hiện kịp thời các dòng tiền bất thường. Bên cạnh đó, pháp luật cần quy định cụ thể cơ chế phân định trách nhiệm bồi thường thiệt hại và giải quyết khiếu nại của người dùng giữa NHTW và các tổ chức trung gian tài chính trong trường hợp hệ thống gặp sự cố.
Thứ ba, Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý linh hoạt theo hướng khuyến khích mở rộng các tiện ích của CBDC nhằm tạo lợi thế cạnh tranh so với các đồng tiền điện tử và phương tiện thanh toán số do doanh nghiệp phát triển. Theo đó, pháp luật cần cho phép CBDC được tích hợp vào các hệ sinh thái thanh toán số như ví điện tử, ứng dụng ngân hàng số, sàn thương mại điện tử và dịch vụ công trực tuyến nhằm gia tăng khả năng ứng dụng trong thực tiễn. Đồng thời, Nhà nước nên tạo cơ chế cho phép các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp công nghệ tài chính tham gia phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng dựa trên CBDC như thanh toán tự động, thanh toán vi mô và hợp đồng thông minh trong nền kinh tế số. Bên cạnh đó, khung pháp lý cần được thiết kế theo hướng mở và có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ nhằm tránh tình trạng CBDC bị hạn chế về tính năng và kém hấp dẫn hơn so với stablecoin hoặc các nền tảng thanh toán số khác trên thị trường. Việt Nam cũng nên ưu tiên phát triển các tiện ích giúp CBDC có tốc độ giao dịch nhanh, chi phí thấp và dễ sử dụng để gia tăng mức độ chấp nhận của người dùng. Thông qua việc mở rộng tiện ích và phạm vi ứng dụng, CBDC sẽ góp phần thúc đẩy chuyển đổi số và củng cố vai trò của Nhà nước trong hệ thống tiền tệ số.
Thứ tư, cần xây dựng quy trình bảo vệ dữ liệu chặt chẽ cho người sử dụng CBDC. Các yếu tố về quyền riêng tư dữ liệu nên được xem xét là một trong những yếu tố quan trọng cùng với các yếu tố về công nghệ và tài chính. Trước hết, cần đảm bảo việc thu thập và xử lý thông tin cá nhân chỉ giới hạn ở mức tối thiểu và cần thiết cho từng giai đoạn của giao dịch. Các ngân hàng thương mại và tổ chức trung gian thanh toán tư nhân trực tiếp thực hiện quy trình xác minh danh tính khách hàng, các dữ liệu giao dịch chuyển về NHTW cần được ẩn danh hoặc giả danh hóa, cơ chế này đảm bảo NHTW chỉ quản lý sổ cái cốt lõi mà không thể tự ý liên kết thông tin cá nhân với lịch sử giao dịch cụ thể. Đồng thời, quy trình bảo mật phải tích hợp các công nghệ tăng cường quyền riêng tư và đặt ra các quy định pháp lý chặt chẽ, ngăn chặn mọi hành vi truy cập dữ liệu trái phép từ bên thứ ba khi không có sự đồng ý của người dùng hoặc lệnh từ cơ quan có thẩm quyền. Cuối cùng, quy trình cần thiết lập cơ chế giải quyết xung đột kỹ thuật giữa quyền được yêu cầu xóa dữ liệu của cá nhân và nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu phục vụ công tác phòng chống tội phạm tài chính.
Kết luận
Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu và chuẩn bị phát triển CBDC đang là một ưu tiên chiến lược của NHNN nhằm bắt kịp xu thế kinh tế số toàn cầu. Việc triển khai CBDC là xu thế tất yếu của tài chính số nhưng đòi hỏi sự cân bằng nghiêm ngặt giữa đổi mới, kiểm soát quyền lực và xây dựng khung pháp lý chặt chẽ nhằm tối ưu hoá lợi ích cho người sở hữu và hạn chế các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình lưu thông.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bank for International Settlements. (2018). Central bank digital currencies. https://www.bis.org/cpmi/publ/d174.pdf
Atlantic Council. (2026, May). Central bank digital currency tracker. https://www.atlanticcouncil.org/cbdctracker/
Bordo, M. D. (2021). Central bank digital currency in historical perspective: Another crossroad in monetary history (Working Paper No. 29171). National Bureau of Economic Research. https://doi.org/10.3386/w29171
Bank of England. (2020). Central bank digital currency: Opportunities, challenges and design. https://www.bankofengland.co.uk/-/media/boe/files/paper/2020/central-bank-digital-currency-opportunities-challenges-and-design.pdf
European Data Protection Supervisor. (2023, March 29). TechDispatch #1/2023 - Central bank digital currency. https://www.edps.europa.eu/system/files/2023-03/23-03-29_techdispatch_cbdc_en.pdf
Sina Finance. (2020, October 9). Shuzi Renminbi zhen de yao laile! Shenzhen lianshou yanghang fafang 1000 wan ge “shuzi hongbao” [The digital RMB is really coming! Shenzhen teamed up with the central bank to distribute 10 million “digital red envelopes”]. https://finance.sina.com.cn/blockchain/coin/2020-10-09/doc-iivhvpwz0960147.shtml
Pfister, C., & de Seze, N. (2023). Who needs an e-Yuan? (SUERF Policy Brief No. 716). SUERF. https://www.suerf.org/wp-content/uploads/2023/12/f_6085b3827ccebe8a3b1c8eb30f0ff40e_77769_suerf.pdf
International Monetary Fund. (2022). People’s Republic of China: Selected issues. https://www.elibrary.imf.org/view/journals/002/2022/022/article-A005-en.xml
Global Times. (2022, February 9). China's digital yuan charms users at Beijing Winter Olympics. https://www.globaltimes.cn/page/202202/1251867.shtml
Xinhua. (2025, December 29). China to enhance digital yuan management with deposit features starting 2026. The State Council of the People's Republic of China. https://english.www.gov.cn/news/202512/29/content_WS69526d4ec6d00ca5f9a08511.html
Li, Z., & Li, J. (2025). Architecting inclusion in e-CNY: Settlement-upon-payment, domestic interoperability, and user control. Encyclopedia, 5(4), Article 179. https://doi.org/10.3390/encyclopedia5040179
MacKinnon, E. (2022, March 8). Lexicon: 'Controllable anonymity' or 'managed anonymity' (可控匿名) and China's digital yuan. Stanford University. https://digichina.stanford.edu/work/lexicon-controllable-anonymity-or-managed-anonymity-and-chinas-digital-yuan/
